Azam
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fountain Gate

Azam vs Fountain Gate

Tỷ số chung cuộc: Azam 0-0 Fountain Gate tại Ligi kuu Bara, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Azam thắng 6, hòa 1, Fountain Gate thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 11
Phong độ
WWDWW Azam
LWLLL Fountain Gate
  1. HT0-0
  2. 46' P. Msindo A. Zouzou
  3. 46' M. Mzee Z. Sereri
  4. 46' A. Hafidh J. Akaminko
  5. 46' S. Said H. David
  6. 75' Y. Diaby
  7. 87' J. Abushiri S. Hassan
  8. 90'+2 C. Obasi M. Abdi
  9. FT0-0

Đội hình

Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 32Z. Foba
  2. 20N. Chilambo
  3. 25M. Twalib
  4. 3Y. Diaby
  5. 4A. Zouzou ▼ 46'
  6. 23H. Mkami
  7. 2J. Akaminko ▼ 46'
  8. 6F. Salum
  9. 7Z. Sereri ▼ 46'
  10. 30J. Kitambala
  11. 18C. Diakite

Dự bị 10

  1. A. Manula
  2. L. Mwaikenda
  3. P. Msindo ▲ 46'
  4. Y. D. Fuentes Mendoza
  5. A. Kibeku
  6. M. Mzee ▲ 46'
  7. S. Kanoute
  8. Y. Zayd
  9. C. Alobogast
  10. A. Hafidh ▲ 46'
Fountain Gate
  1. 18F. Anacret
  2. 12H. Musa
  3. 15D. Mukombozi
  4. 33S. Hassan ▼ 87'
  5. 23O. Awara
  6. 4D. Joram
  7. 46S. Mpozi
  8. 30H. David ▼ 46'
  9. 8E. Mokono
  10. 20J. Mwanuke
  11. 21M. Abdi ▼ 90'

Dự bị 9

  1. A. Mtambi
  2. L. Maneno
  3. J. Shiga
  4. J. Abushiri ▲ 87'
  5. S. Said ▲ 46'
  6. K. Haruna
  7. I. Aziz
  8. C. Obasi ▲ 90'
  9. M. Kilusomo

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
63Ghi được25
18Thủng lưới44
1.58Bàn thắng mỗi trận0.83
30Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu