Coastal Union
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Namungo

Coastal Union vs Namungo

Tỷ số chung cuộc: Coastal Union 1-1 Namungo tại Ligi kuu Bara, 12 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coastal Union thắng 1, hòa 4, Namungo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 26
Sân vận động
Mkwakwani Stadium, Tanga
Phong độ
LDLWW Coastal Union
WLLLL Namungo
  1. 18' C. Kipenye
  2. 38' R. Savila · G. Manyasi 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' L. Kikoti P. Buswita
  5. 46' F. Ngoye R. Mchelenga
  6. 63' 1-1 G. Luzendaze
  7. 66' C. Mkandala K. Gradi
  8. 66' S. Mwanza R. Savila
  9. 66' H. Kabunda J. Masawe
  10. 74' G. Luzendaze
  11. 75' A. Segeja
  12. 77' A. Makambo S. Kichuya
  13. 77' T. Ulimwengu A. Segeja
  14. 84' H. Lukindo C. Kipenye
  15. FT1-1

Đội hình

Coastal Union
  1. 31W. Maseke
  2. 16G. Manyasi
  3. 3C. Oruchum
  4. 5A. Msangi
  5. 11A. Segeja ▼ 77'
  6. 13K. Gradi ▼ 66'
  7. 17G. Gwalala
  8. 20R. Savila ▼ 66'
  9. 24S. Kichuya ▼ 77'
  10. 26A. Rasimos
  11. 50G. Wawa

Dự bị 10

  1. 2A. William
  2. 8C. Mkandala ▲ 66'
  3. 10A. Makambo ▲ 77'
  4. 12T. Ulimwengu ▲ 77'
  5. 30Y. Mustapha
  6. 33J. Msuva
  7. 34S. Mwanza ▲ 66'
  8. 36M. Andrea
  9. 40K. Mwakisiki
  10. 45J. Masami
Namungo
  1. 18A. Suleiman
  2. 6S. Nsajigwa
  3. 14J. Machela
  4. 60H. Kazi
  5. 15A. Chamungu
  6. 12H. Swalehe
  7. 24J. Masawe ▼ 66'
  8. 26G. Luzendaze
  9. 25R. Mchelenga ▼ 46'
  10. 3P. Buswita ▼ 46'
  11. 10C. Kipenye ▼ 84'

Dự bị 10

  1. 43M. Malik
  2. 5A. Mfuko
  3. 2A. Machupa
  4. 8L. Kikoti ▲ 46'
  5. 22A. Shahame
  6. 29F. Ngoye ▲ 46'
  7. 17H. Kabunda ▲ 66'
  8. 30H. Lukindo ▲ 84'
  9. 53K. Rajabu
  10. 69J. Kamoga

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
33Ghi được25
40Thủng lưới32
1Bàn thắng mỗi trận0.83
7Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu