Namungo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Coastal Union

Namungo vs Coastal Union

Tỷ số chung cuộc: Namungo 1-0 Coastal Union tại Ligi kuu Bara, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Namungo thắng 5, hòa 4, Coastal Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 11
Phong độ
WLLLL Namungo
LDLWW Coastal Union
  1. HT0-0
  2. 47' F. Ngoye 1-0
  3. 72' A. Kiswanya
  4. 74' A. Shahame F. Ngoye
  5. 74' H. Lukindo J. Masawe
  6. 74' H. Manyanya C. Kipenye
  7. 76' K. Gradi A. Said
  8. 83' M. Andrea B. Msimu
  9. 85' H. Mgunya
  10. 90'+3 H. Lukindo
  11. FT1-0

Đội hình

Namungo
  1. 43M. Malik
  2. 6G. Rogers
  3. 14J. Machela
  4. 60H. Kazi
  5. 5A. Mfuko
  6. 12H. Swalehe
  7. 24J. Masawe ▼ 74'
  8. 50A. Kiswanya
  9. 29F. Ngoye ▼ 74'
  10. 26G. Luzendaze
  11. 10C. Kipenye ▼ 74'

Dự bị 8

  1. L. Kikoti
  2. A. Shahame ▲ 74'
  3. H. Lukindo ▲ 74'
  4. P. Buswita
  5. A. Suleiman
  6. H. Mgunya
  7. H. Manyanya ▲ 74'
  8. F. Kundo
Coastal Union
  1. 19B. Msimu ▼ 83'
  2. 33W. Maseke
  3. 26A. Rasimos
  4. 16G. Manyasi
  5. 63A. Said ▼ 76'
  6. 9M. Maulid
  7. 5A. Msangi
  8. 42S. Abdallah
  9. 17G. Gwalala
  10. 66A. Oviedo
  11. 10A. Makambo

Dự bị 9

  1. S. Mwanza
  2. C. Oruchum
  3. J. Manyama
  4. K. Gradi ▲ 76'
  5. M. Masami
  6. C. Ramadhani
  7. A. William
  8. H. Mkonga
  9. M. Andrea ▲ 83'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
25Ghi được33
32Thủng lưới40
0.83Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu