Azam
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
KMC

Azam vs KMC

Tỷ số chung cuộc: Azam 3-0 KMC tại Ligi kuu Bara, 25 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Azam thắng 6, hòa 0, KMC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 25
Phong độ
DWWDW Azam
LLLLL KMC
  1. 3' F. Salum · A. Zouzou 1-0
  2. 17' F. Salum · I. Nado 2-0
  3. 35' Y. Diaby · I. Nado 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' E. Kayombo S. Kidawa
  6. 46' R. Chambo R. Mussa
  7. 71' A. Kibeku F. Salum
  8. 71' A. Abubakar J. Ngita
  9. 73' O. Paulo D. Saliboko
  10. 73' A. Omar A. Uledi
  11. 77' Yellow Card
  12. 78' H. Mkami I. Nado
  13. 78' A. Bitegeko Y. Zaydi
  14. FT3-0

Đội hình

Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 28A. Manula
  2. 3Y. Diaby
  3. 4A. Zouzou
  4. 14L. Lawi
  5. 20N. Chilambo
  6. 6F. Salum▼ 71'
  7. 8S. Kanoute
  8. 11I. Nado▼ 78'
  9. 21Y. Zaydi▼ 78'
  10. 19J. Ngita▼ 71'
  11. 60C. Alobogast

Dự bị 10

  1. 32Z. Foba
  2. 5L. Mwaikenda
  3. 12P. Msindo
  4. 16E. Manyama
  5. 52A. Kibeku▲ 71'
  6. 10A. Abah
  7. 23H. Mkami▲ 78'
  8. 26A. Bitegeko▲ 78'
  9. 17A. Abubakar▲ 71'
  10. 30J. Kitambala
KMC
  1. 18I. Mpank
  2. 3H. Masoud
  3. 5J. Shemvuni
  4. 9A. Uledi▼ 73'
  5. 25S. Kidawa▼ 46'
  6. 30R. Mussa▼ 46'
  7. 36O. Chibada
  8. 50K. Tondi
  9. 10D. Saliboko▼ 73'
  10. 13B. Anyimike
  11. 55Z. Moshi

Dự bị 9

  1. 16M. Nassor
  2. 21S. Mwaituka
  3. 17E. Kayombo▲ 46'
  4. 31A. Mashaka Ramadhani
  5. 44E. Mapinduzi
  6. 11R. Chambo▲ 46'
  7. 23O. Paulo▲ 73'
  8. 29A. Omar▲ 73'
  9. 86H. Ally

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
63Ghi được16
18Thủng lưới53
1.58Bàn thắng mỗi trận0.53
30Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu