KMC vs Azam
Tỷ số chung cuộc: KMC 0-2 Azam tại Ligi kuu Bara, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KMC thắng 0, hòa 0, Azam thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 10
- Sân vận động
- Isamuhyo Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- LLLLL KMC
- DWWDW Azam
- HT0-0
- 46' ▲ H. Masoud ▼ S. Mwaituka
- 55' S. Kidawa
- 56' 0-1 I. Nado
- 65' 0-2 I. Nado · F. Salum
- 70' ▲ A. Abah ▼ Z. Sereri
- 72' ▲ O. Paulo ▼ R. Chambo
- 72' ▲ B. Majogoro ▼ J. Shemvuni
- 78' ▲ E. Mwijage ▼ K. Ally
- 80' ▲ A. Kibeku ▼ H. Mkami
- 80' ▲ J. Ngita ▼ J. Kitambala
- 88' ▲ L. Lawi ▼ Y. Diaby
- 88' ▲ A. Bitegeko ▼ I. Nado
- 89' ▲ A. Omar ▼ O. Chibada
- FT0-2
Đội hình
- 10D. Saliboko
- 1F. Mutombora
- 27S. Athuman
- 21S. Mwaituka▼ 46'
- 19J. Sagwe
- 36O. Chibada▼ 89'
- 5J. Shemvuni▼ 72'
- 2C. Mwangabo
- 8K. Ally▼ 78'
- 25S. Kidawa
- 11R. Chambo▼ 72'
Dự bị 10
- O. Paulo▲ 72'
- A. Omar▲ 89'
- B. Majogoro▲ 72'
- I. Gambo
- E. Mwijage▲ 78'
- E. Mpepo
- B. Anyimike
- I. Mpank
- H. Masoud▲ 46'
- K. Tondi
- 5L. Mwaikenda
- 12P. Msindo
- 32Z. Foba
- 7Z. Sereri▼ 70'
- 3Y. Diaby▼ 88'
- 23H. Mkami▼ 80'
- 2J. Akaminko
- 30J. Kitambala▼ 80'
- 6F. Salum
- 24Y. D. Fuentes Mendoza
- 11I. Nado▼ 88'
Dự bị 10
- A. Manula
- L. Lawi▲ 88'
- A. Kibeku▲ 80'
- M. Twalib
- A. Bitegeko▲ 88'
- C. Diakite
- M. Mzee
- C. Alobogast
- J. Ngita▲ 80'
- A. Abah▲ 70'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu40
16Ghi được63
53Thủng lưới18
0.53Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới30
11Trên 2.5 bàn12
8Hiệp hai28