Simba
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dodoma Jiji

Simba vs Dodoma Jiji

Tỷ số chung cuộc: Simba 1-0 Dodoma Jiji tại Ligi kuu Bara, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Simba thắng 9, hòa 1, Dodoma Jiji thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 25
Sân vận động
KMC Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
WWWWW Simba
LLWWW Dodoma Jiji
  1. 2' A. Ngalema
  2. HT0-0
  3. 47' A. Bikoko
  4. 57' G. Kamagi
  5. 60' S. Hoza
  6. 61' D. Mgore
  7. 62' E. Mpanzu 1-0
  8. 70' I. Loemba A. A. Oura
  9. 77' S. Mwalimu L. Gueye
  10. 81' I. Kipagwile W. Edgar
  11. 82' S. Mwalimu
  12. 86' J. Waziri F. Kayanda
  13. 87' A. Kante Y. Kagoma
  14. FT1-0

Đội hình

Simba HLV: Steve Barker
  1. 39A. Rafiu Kassali
  2. 15Duchu
  3. 32N. Kibabage
  4. 25I. Toure
  5. 4V. Masinde
  6. 21Y. Kagoma ▼ 87'
  7. 7L. Gueye ▼ 77'
  8. 35N. Maema
  9. 34E. Mpanzu
  10. 17C. Chama
  11. 20A. A. Oura ▼ 70'

Dự bị 10

  1. A. Erasto
  2. 12S. Kapombe
  3. 5A. Mligo
  4. 30N. Camara
  5. 18M. Abraham
  6. 37H. Semfuko
  7. 8A. Kante ▲ 87'
  8. 40S. Mwalimu ▲ 77'
  9. 10I. Loemba ▲ 70'
  10. 63B. Kibaila
Dodoma Jiji
  1. 18D. Mgore
  2. 26A. Nsata
  3. 3A. Bikoko
  4. 13A. Kimweli
  5. 11W. Edgar ▼ 81'
  6. 6S. Hoza
  7. 14M. Kibuta
  8. 27N. Munganga
  9. 16B. Ngassa
  10. 40G. Kamagi
  11. 53F. Kayanda ▼ 86'

Dự bị 9

  1. M. Hussein
  2. 25A. Jabiri
  3. 10J. Waziri ▲ 86'
  4. 5H. Beya
  5. 30G. Kasanga
  6. 21I. Kipagwile ▲ 81'
  7. 33G. Makanga
  8. 20D. Mhilu
  9. 2A. Ngalema

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu29
64Ghi được25
19Thủng lưới33
1.6Bàn thắng mỗi trận0.86
25Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu