Tabora United vs Mtibwa Sugar
Tỷ số chung cuộc: Tabora United 2-1 Mtibwa Sugar tại Ligi kuu Bara, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tabora United thắng 2, hòa 0, Mtibwa Sugar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 24
- Phong độ
- LDLDW Tabora United
- LLLLL Mtibwa Sugar
- 2' 0-1 S. Mkopi
- 9' C. Tebandeke 1-1
- 31' ▲ K. Mugoya ▼ A. Mapaka
- HT1-1
- 46' ▲ R. Salum ▼ E. Jiah
- 57' P. Datius
- 60' ▲ R. Abdallah ▼ S. Mkopi
- 64' ▲ S. Chilunda ▼ A. Nganzi
- 85' ▲ E. Mwashilindi ▼ F. Magata
- 90' S. Chilunda · R. Salum 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Amonome
- 35I. Mtengwa
- 45V. Nouma
- 32C. Karaboue
- 4C. Tebandeke
- 33M. Yassin
- 30J. Akandwanaho
- 14J. Dulazi
- 16A. Mapaka ▼ 31'
- 21A. Nganzi ▼ 64'
- 46E. Jiah ▼ 46'
Dự bị 9
- 39F. Bakari
- 5N. Kombo
- 22J. Lazarus
- 6K. Mugoya ▲ 31'
- 11R. Salum ▲ 46'
- 26P. Manie
- 57J. Makoye
- 70A. Mrisho
- 10S. Chilunda ▲ 64'
- 31T. Reuben
- 6H. Lyawatwa
- 3O. Masai
- 12J. Nyangi
- 13P. Datius
- 48M. Derrick
- 20Chicharo
- 21F. Magata ▼ 85'
- 69F. Evance
- 45S. Mkopi ▼ 60'
- 17K. Msafiri
Dự bị 10
- 38C. Malimi
- 15E. Kyaruzi
- A. Marashi
- R. Mohamed
- 2E. Mwashilindi ▲ 85'
- 11I. Mhesa
- 25A. Hilary
- 50D. Mkalawa
- R. Abdallah ▲ 60'
- 10R. Hafidh
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
33Ghi được25
28Thủng lưới48
1.1Bàn thắng mỗi trận0.83
13Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai14