Mtibwa Sugar
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tabora United

Mtibwa Sugar vs Tabora United

Tỷ số chung cuộc: Mtibwa Sugar 2-1 Tabora United tại Ligi kuu Bara, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mtibwa Sugar thắng 2, hòa 0, Tabora United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 9
Sân vận động
Jamhuri Stadium Morogoro, Morogoro
Phong độ
LLLLL Mtibwa Sugar
LDLDW Tabora United
  1. 14' 0-1 A. Adam · A. Nganzi
  2. 22' S. Chuku F. Konate
  3. 41' K. Msafiri 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' I. Mhesa P. Datius
  6. 46' N. Kapama C. Chewe
  7. 46' E. Mwanengo A. Nganzi
  8. 64' K. Mugoya A. Adam
  9. 78' E. Mwashilindi J. Nyangi
  10. 78' R. Hafidh
  11. 89' I. Mhesa · I. Imoro 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

Mtibwa Sugar
  1. 38C. Malimi
  2. 16V. Collins
  3. 6H. Lyawatwa
  4. 12J. Nyangi ▼ 78'
  5. 5I. Imoro
  6. 17K. Msafiri
  7. 20Chicharo
  8. 26J. Liuzio
  9. 27O. Manga
  10. 29G. Chota
  11. 13P. Datius ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 31T. Kutisha
  2. 2E. Mwashilindi ▲ 78'
  3. 4S. Mbigiri
  4. 8O. Buzungu
  5. 14A. Laurent
  6. R. Hafidh ▲ 78'
  7. 25A. Hillary
  8. 19O. Marungu
  9. 11I. Mhesa ▲ 46'
Tabora United
  1. 1J. Amonome
  2. 30J. Akandwanaho
  3. 11R. Salum
  4. 4C. Tebandeke
  5. 42A. Makame
  6. 5N. Kombo
  7. 21A. Nganzi ▼ 46'
  8. 28C. Chewe ▼ 46'
  9. 7A. Adam ▼ 64'
  10. 2F. Konate ▼ 22'
  11. 22J. Lazarus

Dự bị 9

  1. 39F. Bakari
  2. 10S. Chilunda
  3. 57J. Makoye
  4. 12S. Chuku ▲ 22'
  5. 6K. Mugoya ▲ 64'
  6. 18N. Kapama ▲ 46'
  7. 19P. Chindongo
  8. 20J. Kaiza
  9. 16E. Mwanengo ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
25Ghi được33
48Thủng lưới28
0.83Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu