Mtibwa Sugar
4 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
KMC

Mtibwa Sugar vs KMC

Tỷ số chung cuộc: Mtibwa Sugar 4-3 KMC tại Ligi kuu Bara, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mtibwa Sugar thắng 1, hòa 1, KMC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 23
Sân vận động
Jamhuri Stadium Morogoro, Morogoro
Phong độ
LLLLL Mtibwa Sugar
LLLLL KMC
  1. 34' F. Magata · M. Derrick 1-0
  2. 44' O. Masai · S. Mkopi 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' S. Kidawa R. Mussa
  5. 46' A. Omar K. Tondi
  6. 47' S. Mkopi 3-0
  7. 50' 3-1 D. Saliboko11m
  8. 53' K. Msafiri · M. Derrick 4-1
  9. 57' 4-2 A. Mashaka Ramadhani
  10. 59' I. Mhesa M. Derrick
  11. 68' O. Marungu S. Mkopi
  12. 73' E. Kayombo R. Chambo
  13. 86' 4-3 A. Uledi · E. Kayombo
  14. FT4-3

Đội hình

Mtibwa Sugar
  1. 38C. Malimi
  2. 3O. Masai
  3. 6H. Lyawatwa
  4. 13P. Datius
  5. 20T. Muhenga
  6. 12J. Nyangi
  7. 21F. Magata
  8. 45S. Mkopi ▼ 68'
  9. 48M. Derrick ▼ 59'
  10. 69F. Evance
  11. 17K. Msafiri

Dự bị 10

  1. 31T. Kutisha
  2. 15E. Kyaruzi
  3. 24A. Laurent
  4. 33S. Kazi
  5. 8S. O. Ibrahim
  6. 11I. Mhesa ▲ 59'
  7. 50D. Mkalawa
  8. 59R. Mrisho
  9. 10R. Hafidh
  10. 19O. Marungu ▲ 68'
KMC
  1. 18I. Bomboma
  2. 5J. Shemvuni
  3. 9A. Uledi
  4. 21S. Mwaituka
  5. 31A. Mashaka Ramadhani
  6. 30R. Mussa ▼ 46'
  7. 36O. Chibada
  8. 50K. Tondi ▼ 46'
  9. 10D. Saliboko
  10. 11R. Chambo ▼ 73'
  11. 13B. Anyimike

Dự bị 6

  1. 1F. Mutombora
  2. 17E. Kayombo ▲ 73'
  3. 25S. Kidawa ▲ 46'
  4. 37S. Lumambo
  5. 29A. Omar ▲ 46'
  6. 8K. Ally

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
25Ghi được16
48Thủng lưới53
0.83Bàn thắng mỗi trận0.53
6Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu