KMC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mtibwa Sugar

KMC vs Mtibwa Sugar

Tỷ số chung cuộc: KMC 0-0 Mtibwa Sugar tại Ligi kuu Bara, 25 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KMC thắng 4, hòa 4, Mtibwa Sugar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 8
Sân vận động
KMC Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
LLLLL KMC
LLLLL Mtibwa Sugar
  1. 31' K. Msafiri
  2. 42' O. Paulo D. Saliboko
  3. HT0-0
  4. 46' E. Mwijage R. Chambo
  5. 56' J. Nyangi
  6. 59' K. Ally
  7. 65' A. Hillary O. Mayaya
  8. 65' S. O. Ibrahim J. Nyangi
  9. 68' H. Masoud S. Mwaituka
  10. 71' S. Mbigiri A. Simchimba
  11. 71' I. Mhesa I. Imoro
  12. 73' I. Ajibu K. Ally
  13. 73' J. Sagwe E. Kayombo
  14. 81' H. Issa O. Manga
  15. 90'+3 S. Athuman
  16. FT0-0

Đội hình

KMC
  1. 34H. Athuman
  2. 12N. J. Mosha
  3. 27S. Athuman
  4. 5J. Shemvuni
  5. 21S. Mwaituka ▼ 68'
  6. 46A. Pipino
  7. 8K. Ally ▼ 73'
  8. 17E. Kayombo ▼ 73'
  9. 11R. Chambo ▼ 46'
  10. 10D. Saliboko ▼ 42'
  11. 30R. Mussa

Dự bị 9

  1. 23O. Paulo ▲ 42'
  2. 1F. Mutombora
  3. 6I. Gambo
  4. 4I. Ajibu ▲ 73'
  5. 19J. Sagwe ▲ 73'
  6. 14E. Mwijage ▲ 46'
  7. 13B. Anyimike
  8. 50K. Tondi
  9. 3H. Masoud ▲ 68'
Mtibwa Sugar
  1. 38C. Malimi
  2. 13P. Datius
  3. 15E. Kyaruzi
  4. 6H. Lyawatwa
  5. 5I. Imoro ▼ 71'
  6. 27O. Manga ▼ 81'
  7. 12J. Nyangi ▼ 65'
  8. 20T. Muhenga
  9. 28O. Mayaya ▼ 65'
  10. 17K. Msafiri
  11. 14A. Simchimba ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 26J. Liuzio
  2. V. Collins
  3. 4S. Mbigiri ▲ 71'
  4. 2E. Mwashilindi
  5. 10R. Hafidh
  6. 25A. Hillary ▲ 65'
  7. T. Kutisha
  8. 11I. Mhesa ▲ 71'
  9. S. O. Ibrahim ▲ 65'
  10. 40H. Issa ▲ 81'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
16Ghi được25
53Thủng lưới48
0.53Bàn thắng mỗi trận0.83
3Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn16
8Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu