Azam vs Pamba Jiji
Tỷ số chung cuộc: Azam 2-0 Pamba Jiji tại Ligi kuu Bara, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Azam thắng 2, hòa 2, Pamba Jiji thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 23
- Phong độ
- WWDWW Azam
- DLLLL Pamba Jiji
- HT0-0
- 52' J. Nakibinge
- 56' B. Eshihanda
- 58' K. Kunambi
- 67' I. Nado
- 69' ▲ M. Mzee ▼ Y. Zayd
- 69' ▲ J. Ngita ▼ A. Abah
- 76' K. Naftal
- 77' ▲ H. Kibailo ▼ K. Kunambi
- 77' ▲ M. George ▼ J. Nakibinge
- 84' ▲ P. Lwasa ▼ A. Yonta Camara
- 85' M. George
- 90' F. Salum · I. Nado 1-0
- 90' J. Kitambala · M. Mzee 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 28A. Manula
- 3Y. Diaby
- 12P. Msindo
- 20N. Chilambo
- 25M. Twalib
- 6F. Salum
- 10A. Abah ▼ 69'
- 11I. Nado
- 21Y. Zayd ▼ 69'
- 23H. Mkami
- 30J. Kitambala
Dự bị 10
- 32Z. Foba
- 4A. Zouzou
- 5L. Mwaikenda
- 8S. Kanoute
- 15M. Mzee ▲ 69'
- 26A. Bitegeko
- 43A. Salum
- 19J. Ngita ▲ 69'
- 22T. Ben Zitoun
- 60C. Alobogast
- 16M. Kamara
- 2A. Mangalo
- 3I. Abraham
- 5B. Eshihanda
- 15K. Kunambi ▼ 77'
- 17J. Nakibinge ▼ 77'
- 20S. Oyugi Siwa
- 23J. Mwashinga
- 24K. Naftal
- 9M. Tegisi
- 14A. Yonta Camara ▼ 84'
Dự bị 10
- 37D. Richard
- 18A. Kadikilo
- 36H. Kibailo ▲ 77'
- 6M. George ▲ 77'
- 10S. Nahimana
- 11N. Mussa
- 19P. Lwasa ▲ 84'
- 30Z. Hamis
- 68C. Ruta
- 54H. Msabila
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu29
63Ghi được29
18Thủng lưới35
1.58Bàn thắng mỗi trận1
30Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai16