Pamba Jiji
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Azam

Pamba Jiji vs Azam

Tỷ số chung cuộc: Pamba Jiji 2-2 Azam tại Ligi kuu Bara, 2 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pamba Jiji thắng 1, hòa 2, Azam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 8
Sân vận động
CCM Kirumba Stadium, Mwanza
Phong độ
DLLLL Pamba Jiji
WWDWW Azam
  1. 44' J. Akaminko
  2. 45'+2 K. Kunambi
  3. 45' H. Mkamiphản lưới 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' J. Nakibinge Z. Mayombya
  6. 46' M. Twalib Z. Sereri
  7. 46' J. Kitambala I. Nado
  8. 48' J. Nakibinge 2-0
  9. 56' 2-1 J. Ngita
  10. 58' 2-2 F. Salum11m
  11. 61' M. Samamba K. Kunambi
  12. 63' F. Salum
  13. 68' A. Zouzou P. Msindo
  14. 70' A. Yonta Camara S. Oyugi Siwa
  15. 83' P. Kasindi H. Jafari
  16. 90'+6 J. Mwashinga
  17. FT2-2

Đội hình

Pamba Jiji
  1. 33Y. Amosi
  2. 15K. Kunambi ▼ 61'
  3. 23J. Mwashinga
  4. 2A. Mangalo
  5. 20S. Oyugi Siwa ▼ 70'
  6. 24K. Naftal
  7. 36H. Jafari ▼ 83'
  8. 3I. Abraham
  9. 30Z. Mayombya ▼ 46'
  10. 19P. Lwasa
  11. 9M. Tegisi

Dự bị 9

  1. 54H. Lutonja
  2. E. Charles
  3. 17J. Nakibinge ▲ 46'
  4. 11N. Ibrahim
  5. P. Kasindi ▲ 83'
  6. 10S. Nahimana
  7. D. Richard
  8. M. Samamba ▲ 61'
  9. 14A. Yonta Camara ▲ 70'
Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 28A. Manula
  2. 5L. Mwaikenda
  3. 24Y. D. Fuentes Mendoza
  4. 3Y. Diaby
  5. 12P. Msindo ▼ 68'
  6. 2J. Akaminko
  7. 23H. Mkami
  8. 6F. Salum
  9. 7Z. Sereri ▼ 46'
  10. 19J. Ngita
  11. 11I. Nado ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 40A. Zouzou ▲ 68'
  2. A. Abah
  3. 25M. Twalib ▲ 46'
  4. A. Bitegeko
  5. 32Z. Foba
  6. L. Lawi
  7. 52A. Kibeku
  8. 30J. Kitambala ▲ 46'
  9. C. Alobogast
  10. 15M. Mzee

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu40
29Ghi được63
35Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới30
14Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu