Mbeya City
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Coastal Union

Mbeya City vs Coastal Union

Tỷ số chung cuộc: Mbeya City 0-2 Coastal Union tại Ligi kuu Bara, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mbeya City thắng 2, hòa 3, Coastal Union thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 23
Sân vận động
Sokoine Stadium, Mbeya
Phong độ
WWWDL Mbeya City
LDLWW Coastal Union
  1. 32' K. Kijili B. Maranyingi
  2. 35' 0-1 M. Maulid11m
  3. HT0-1
  4. 46' W. Mwani H. Majimengi
  5. 74' 0-2 S. Mwanza
  6. FT0-2

Đội hình

Mbeya City
  1. 18S. Dondola
  2. 60B. Maranyingi ▼ 32'
  3. 5Y. Seleman Mbegu
  4. 15D. Mwasa
  5. 28K. Pemba
  6. 6A. Yassin
  7. 7E. Ambokile
  8. 11O. Abdallah
  9. 20H. Majimengi ▼ 46'
  10. 16S. Naushad
  11. 42H. Dilunga

Dự bị 9

  1. 3P. Mwalyanzi
  2. 4K. Pillar
  3. 17W. Mwani ▲ 46'
  4. 24M. I. Kassim
  5. 26A. Buha
  6. 32M. Simon
  7. 33K. Kijili ▲ 32'
  8. 54H. Lidah
  9. 13S. Theodory
Coastal Union
  1. 18C. Ramadhani
  2. 2A. William
  3. 5A. Msangi
  4. 21A. Michael
  5. 26A. Rasimos
  6. 13K. Gradi
  7. 16G. Manyasi
  8. 17G. Gwalala
  9. 19B. Msimu
  10. 24S. Kichuya
  11. 9M. Maulid

Dự bị 9

  1. 40K. Mwakisiki
  2. 3C. Oruchum
  3. 50G. Wawa
  4. 8C. Mkandala
  5. 34S. Mwanza
  6. 10A. Makambo
  7. 11A. Segeja
  8. 12T. Ulimwengu
  9. 14M. Mwamita

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
26Ghi được33
41Thủng lưới40
0.81Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu