Coastal Union
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mbeya City

Coastal Union vs Mbeya City

Tỷ số chung cuộc: Coastal Union 2-0 Mbeya City tại Ligi kuu Bara, 26 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coastal Union thắng 5, hòa 3, Mbeya City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 8
Sân vận động
Mkwakwani Stadium, Tanga
Phong độ
LDLWW Coastal Union
WWWDL Mbeya City
  1. 4' M. Maulid · M. Mwamita 1-0
  2. 31' A. Buha K. Suleiman
  3. 43' M. Maulid11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' G. Mwaipola K. Pemba
  6. 46' B. Mwangosi M. Madai
  7. 70' P. Mwalyanzi W. Mwani
  8. 81' S. Khleffin B. Msimu
  9. 88' G. Gwalala M. Mwamita
  10. FT2-0

Đội hình

Coastal Union
  1. 33W. Maseke
  2. 26A. Rasimos
  3. 5A. Msangi
  4. 42S. Abdallah
  5. 66A. Oviedo
  6. 16G. Manyasi
  7. 19B. Msimu ▼ 81'
  8. 8C. Mkandala
  9. 63A. Said
  10. 9M. Maulid
  11. 18M. Mwamita ▼ 88'

Dự bị 9

  1. A. William
  2. C. Oruchum
  3. J. Ulaya
  4. S. Khleffin ▲ 81'
  5. M. Andrea
  6. S. Mwanza
  7. G. Gwalala ▲ 88'
  8. K. Gradi
  9. C. Ramadhani
Mbeya City
  1. 48B. Kakolanya
  2. 60B. Maranyingi
  3. 28K. Pemba ▼ 46'
  4. 4D. Mwasa
  5. 5Y. Seleman Mbegu
  6. 29M. Magogwa
  7. 44O. Chibada
  8. 24M. Madai ▼ 46'
  9. 32M. Simon
  10. 17W. Mwani ▼ 70'
  11. 27K. Suleiman ▼ 31'

Dự bị 9

  1. P. Mwalyanzi ▲ 70'
  2. K. Pillar
  3. 6G. Mwaipola ▲ 46'
  4. S. Theodory
  5. J. Mwaibindi
  6. H. Mussa
  7. D. Okoyo
  8. B. Mwangosi ▲ 46'
  9. 26A. Buha ▲ 31'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
33Ghi được26
40Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận0.81
7Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu