KMC vs Fountain Gate
Tỷ số chung cuộc: KMC 2-3 Fountain Gate tại Ligi kuu Bara, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: KMC thắng 2, hòa 1, Fountain Gate thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 21
- Sân vận động
- KMC Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- LLLLL KMC
- WLLLD Fountain Gate
- 29' 0-1 S. Said
- 31' E. Mwijage · R. Chambo 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ E. Mpepo ▼ E. Mwijage
- 62' 1-2 C. Obasi
- 67' ▲ S. Mwaituka ▼ R. Mussa
- 67' ▲ S. Lumambo ▼ M. Nassor
- 68' R. Chambo · E. Mpepo 2-2
- 75' ▲ O. Hashim ▼ S. Said
- 80' ▲ A. Omar ▼ A. Uledi
- 86' 2-3 H. David
- 90'+2 ▲ J. Shiga ▼ I. Aziz
- 90' ▲ S. Mgunda ▼ J. Abushiri
- FT2-3
Đội hình
- 34H. Athuman
- 6I. Gambo
- 3H. Masoud
- 30R. Mussa ▼ 67'
- 10D. Saliboko
- 14E. Mwijage ▼ 46'
- 11R. Chambo
- 9A. Uledi ▼ 80'
- 16M. Nassor ▼ 67'
- 5J. Shemvuni
- 50K. Tondi
Dự bị 10
- 1F. Mutombora
- 21S. Mwaituka ▲ 67'
- 47I. Abas
- 25S. Kidawa
- 31A. Ramadhani
- 37S. Lumambo ▲ 67'
- 13B. Anyimike
- 23O. Paulo
- 29A. Omar ▲ 80'
- 41E. Mpepo ▲ 46'
- 31I. Rashid
- 7C. Obasi
- 15D. Mukombozi
- 12H. Musa
- 11I. Aziz ▼ 90'
- 20J. Mwanuke
- 30H. David
- 23O. Awara
- 69J. Abushiri ▼ 90'
- 33S. Hassan
- 22S. Said ▼ 75'
Dự bị 10
- 28M. Kilusomo
- L. Maneno
- 19A. Mtambi
- 29J. Shiga ▲ 90'
- 8E. Mokono
- 24A. Athuman
- 27O. Hashim ▲ 75'
- 46S. Mpozi
- 55H. Mey
- 60S. Mgunda ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
16Ghi được25
53Thủng lưới44
0.53Bàn thắng mỗi trận0.83
3Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai12