Fountain Gate
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KMC

Fountain Gate vs KMC

Tỷ số chung cuộc: Fountain Gate 1-0 KMC tại Ligi kuu Bara, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fountain Gate thắng 5, hòa 1, KMC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 6
Phong độ
WLLLD Fountain Gate
LLLLL KMC
  1. 2' M. Redemtus
  2. HT0-0
  3. 46' M. Abdi I. Mwakasaba
  4. 46' O. Paulo J. Sagwe
  5. 67' S. Said J. Abushiri
  6. 67' D. Joram A. Omary
  7. 67' T. Goodluck R. Mussa
  8. 76' A. Pipino K. Ally
  9. 76' E. Mwijage D. Saliboko
  10. 76' J. Shemvuni S. Athuman
  11. 79' O. Hashim E. Mokono
  12. 85' I. Aziz · M. Abdi 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Fountain Gate
  1. 31I. Rashid
  2. 20J. Mwanuke
  3. 29J. Shiga
  4. 15D. Mukombozi
  5. 23O. Awara
  6. 46S. Mpozi
  7. 3A. Omary ▼ 67'
  8. 8E. Mokono ▼ 79'
  9. 69J. Abushiri ▼ 67'
  10. 17I. Mwakasaba ▼ 46'
  11. 11I. Aziz

Dự bị 10

  1. 19A. Mtambi
  2. S. Hassan
  3. 14L. Maneno
  4. 39M. Abdi ▲ 46'
  5. 60S. Mgunda
  6. 27O. Hashim ▲ 79'
  7. 22S. Said ▲ 67'
  8. 4D. Joram ▲ 67'
  9. A. Athuman
  10. M. Kilusomo
KMC
  1. 34H. Athuman
  2. 32A. Said
  3. 50K. Tondi
  4. 27S. Athuman ▼ 76'
  5. 21S. Mwaituka
  6. 8K. Ally ▼ 76'
  7. 47I. Abas
  8. 10D. Saliboko ▼ 76'
  9. 30R. Mussa ▼ 67'
  10. 19J. Sagwe ▼ 46'
  11. 11R. Chambo

Dự bị 10

  1. 23O. Paulo ▲ 46'
  2. 6I. Gambo
  3. 4I. Ajibu
  4. 46A. Pipino ▲ 76'
  5. 14E. Mwijage ▲ 76'
  6. 2N. J. Mosha
  7. 13B. Anyimike
  8. 22T. Goodluck ▲ 67'
  9. 5J. Shemvuni ▲ 76'
  10. I. Mpank

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
25Ghi được16
44Thủng lưới53
0.83Bàn thắng mỗi trận0.53
6Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu