Tabora United
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Azam

Tabora United vs Azam

Tỷ số chung cuộc: Tabora United 4-1 Azam tại Ligi kuu Bara, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tabora United thắng 2, hòa 1, Azam thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 21
Phong độ
DLDLD Tabora United
WWDWW Azam
  1. 7' 0-1 J. Kitambala
  2. 19' A. Nganzi · A. Mapaka 1-1
  3. 41' A. Mapaka · I. Mtengwa 2-1
  4. 44' A. Mapaka · I. Mtengwa 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' J. Ngita A. Kibeku
  7. 46' T. Ben Zitoun I. Nado
  8. 63' H. Mkami
  9. 64' R. Salum 4-1
  10. 71' M. Mzee P. Msindo
  11. 71' Y. Zayd H. Mkami
  12. 77' J. Lazarus I. Mtengwa
  13. 77' O. Yusufu A. Nganzi
  14. 79' M. Twalib
  15. 85' S. Chilunda A. Mapaka
  16. 90'+2 F. Salum
  17. 90'+3 M. Yassin
  18. FT4-1

Đội hình

Tabora United
  1. 1J. Amonome
  2. 5N. Kombo
  3. 32C. Karaboue
  4. 35I. Mtengwa ▼ 77'
  5. 45V. Nouma
  6. 11R. Salum
  7. 14J. Dulazi
  8. 21A. Nganzi ▼ 77'
  9. 30J. Akandwanaho
  10. 33M. Yassin
  11. 16A. Mapaka ▼ 85'

Dự bị 10

  1. 39F. Bakari
  2. 22J. Lazarus ▲ 77'
  3. 4C. Tebandeke
  4. 6K. Mugoya
  5. 26P. Manie
  6. 46E. Jiah
  7. 68J. Misati
  8. 70A. Mrisho
  9. 10S. Chilunda ▲ 85'
  10. 36O. Yusufu ▲ 77'
Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 28A. Manula
  2. 5L. Mwaikenda
  3. 12P. Msindo ▼ 71'
  4. 14L. Lawi
  5. 25M. Twalib
  6. 52A. Kibeku ▼ 46'
  7. 6F. Salum
  8. 8S. Kanoute
  9. 11I. Nado ▼ 46'
  10. 23H. Mkami ▼ 71'
  11. 30J. Kitambala

Dự bị 10

  1. 32Z. Foba
  2. 4A. Zouzou
  3. 16E. Manyama
  4. 10A. Abah
  5. 15M. Mzee ▲ 71'
  6. 21Y. Zayd ▲ 71'
  7. 26A. Bitegeko
  8. 19J. Ngita ▲ 46'
  9. 22T. Ben Zitoun ▲ 46'
  10. 60C. Alobogast

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
33Ghi được63
28Thủng lưới18
1.1Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới30
12Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu