Azam
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tabora United

Azam vs Tabora United

Tỷ số chung cuộc: Azam 2-0 Tabora United tại Ligi kuu Bara, 29 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Azam thắng 4, hòa 1, Tabora United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 6
Phong độ
WWDWW Azam
DLDLD Tabora United
  1. 29' J. Ngita · C. Alobogast 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Makame O. Yusufu
  4. 55' S. Chilunda D. Nkane
  5. 60' N. Kapama R. Salum
  6. 62' I. Nado M. Mzee
  7. 62' A. Hafidh J. Ngita
  8. 62' F. Salum C. Alobogast
  9. 71' I. Nado · F. Salum 2-0
  10. 77' Z. Landry
  11. 77' K. Mugoya
  12. 78' T. Ben Zitoun M. Twalib
  13. 78' A. Suleiman Z. Sereri
  14. 79' S. Chuku C. Chewe
  15. 80' A. Nganzi K. Mugoya
  16. FT2-0

Đội hình

Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 28A. Manula
  2. 20N. Chilambo
  3. 4A. Zouzou
  4. 24Y. D. Fuentes Mendoza
  5. 25M. Twalib ▼ 78'
  6. 8S. Kanoute
  7. 15M. Mzee ▼ 62'
  8. 2J. Akaminko
  9. 19J. Ngita ▼ 62'
  10. 60C. Alobogast ▼ 62'
  11. 7Z. Sereri ▼ 78'

Dự bị 10

  1. Z. Foba
  2. A. Kibeku
  3. E. Manyama
  4. 22T. Ben Zitoun ▲ 78'
  5. A. Bitegeko
  6. 9A. Suleiman ▲ 78'
  7. 23I. Nado ▲ 62'
  8. 17A. Hafidh ▲ 62'
  9. 30J. Kitambala
  10. 6F. Salum ▲ 62'
Tabora United
  1. 1J. Amonome
  2. 11R. Salum ▼ 60'
  3. 4C. Tebandeke
  4. 36O. Yusufu ▼ 46'
  5. 5N. Kombo
  6. 30J. Akandwanaho
  7. 10M. Mutyaba
  8. 6K. Mugoya ▼ 80'
  9. 45D. Nkane ▼ 55'
  10. 28C. Chewe ▼ 79'
  11. 33M. Yassin

Dự bị 9

  1. 57J. Makoye
  2. 25I. Kichindo
  3. 42A. Makame ▲ 46'
  4. 18N. Kapama ▲ 60'
  5. 21A. Nganzi ▲ 80'
  6. J. Kaiza
  7. 12S. Chuku ▲ 79'
  8. S. Chilunda ▲ 55'
  9. 39F. Bakari

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
63Ghi được33
18Thủng lưới28
1.58Bàn thắng mỗi trận1.1
30Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu