Mashujaa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Singida Black Stars

Mashujaa vs Singida Black Stars

Tỷ số chung cuộc: Mashujaa 1-1 Singida Black Stars tại Ligi kuu Bara, 16 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mashujaa thắng 1, hòa 1, Singida Black Stars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 18
Sân vận động
Lake Tanganyika Stadium, Kigoma
Phong độ
LLWLW Mashujaa
LWWWL Singida Black Stars
  1. 12' 0-1 E. Rupia11m
  2. 45'+1 M. Mnata
  3. HT0-1
  4. 46' M. Vuai C. Mhagama
  5. 46' H. Haji J. Kibaya
  6. 48' I. Diomande A. Lyanga
  7. 69' M. Mwakinyuke
  8. 70' I. Imoro
  9. 71' S. Mgandila11m 1-1
  10. 79' M. Horso Mwaku E. Rupia
  11. 79' D. Kaseke L. Jarjou
  12. 82' K. Aucho
  13. 84' Yellow Card
  14. 84' Yellow Card
  15. 85' M. Balama
  16. 88' P. Munthali
  17. 89' L. Kanyonga P. Munthali
  18. 90'+2 E. Keyekeh
  19. FT1-1

Đội hình

Mashujaa
  1. 18P. Munthali ▼ 89'
  2. 7A. Mohamed
  3. 20M. Mwakinyuke
  4. 27S. Madeleke
  5. 25M. Salum
  6. 6B. Mtuwi
  7. 13S. Mgandila
  8. 49M. Said
  9. 8S. Kihimbwa
  10. 19J. Kibaya ▼ 46'
  11. 22C. Mhagama ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 28L. Kanyonga ▲ 89'
  2. 33K. Yusuph
  3. 26F. Magingi
  4. 11M. Balama ▲ 85'
  5. 17M. Vuai ▲ 46'
  6. 66I. Mgunda
  7. 14H. Haji ▲ 46'
  8. A. Mikidadi
  9. 37A. Bakari
Singida Black Stars
  1. 23M. Mnata
  2. 11M. Chukwu
  3. 5I. Imoro
  4. 7A. Lyanga ▼ 48'
  5. 8K. Aucho
  6. 13A. Zakaria
  7. 15L. Jarjou ▼ 79'
  8. 21C. Ande
  9. 32A. Pipino
  10. 39E. Rupia ▼ 79'
  11. 40M. Nduwumwe

Dự bị 10

  1. 33A. Said
  2. R. Mkinyange
  3. 6E. Keyekeh ▲ 90'
  4. M. Horso Mwaku ▲ 79'
  5. 20I. Diomande ▲ 48'
  6. 25A. Kheri
  7. 26K. Juma
  8. D. Kaseke ▲ 79'
  9. 29M. Issa
  10. I. Athuman

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu43
15Ghi được61
27Thủng lưới49
0.5Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới12
4Trên 2.5 bàn21
8Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu