Singida Black Stars
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mashujaa

Singida Black Stars vs Mashujaa

Tỷ số chung cuộc: Singida Black Stars 1-0 Mashujaa tại Ligi kuu Bara, 30 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Singida Black Stars thắng 3, hòa 1, Mashujaa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 3
Phong độ
LWWWL Singida Black Stars
LLWLW Mashujaa
  1. 13' E. Rupia
  2. 45' E. Rupia 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' K. Yusuph A. Mohamed
  5. 54' C. Mhagama S. Bwenzi
  6. 54' S. Kihimbwa O. Kindamba
  7. 64' D. R. Ulomi
  8. 68' H. Muaku E. Rupia
  9. 68' K. Habibu L. Jarjou
  10. 69' J. Kibaya I. Mgunda
  11. 75' S. Jackson
  12. 82' H. Haji D. Uromi
  13. 89' M. Daud I. Diomande
  14. 89' A. Phiri M. Tchakei
  15. FT1-0

Đội hình

Singida Black Stars
  1. 12A. Obasogie
  2. 22K. Kijili
  3. 3N. Kibabage
  4. 11M. Chukwu
  5. 13A. Tra Bi Tra
  6. 8K. Aucho
  7. 20I. Diomande ▼ 89'
  8. 15L. Jarjou ▼ 68'
  9. 10M. Tchakei ▼ 89'
  10. 17C. Chama
  11. 39E. Rupia ▼ 68'

Dự bị 11

  1. H. Masalanga
  2. K. Juma
  3. G. Kamagi
  4. M. Damaro
  5. M. Daud ▲ 89'
  6. H. Muaku ▲ 68'
  7. K. Habibu ▲ 68'
  8. Safari
  9. Y. Kagoma
  10. K. Abubakari
  11. A. Phiri ▲ 89'
Mashujaa
  1. 30P. Munthali
  2. 7A. Mohamed ▼ 46'
  3. 20M. Mwakinyuke
  4. 6B. Mtuwi
  5. 29A. Zakaria
  6. 4S. Onditi
  7. 28D. Uromi ▼ 82'
  8. 5I. Stambuli
  9. 66I. Mgunda ▼ 69'
  10. 3O. Kindamba ▼ 54'
  11. 67S. Bwenzi ▼ 54'

Dự bị 9

  1. E. Johola
  2. K. Yusuph ▲ 46'
  3. S. Madeleke
  4. C. Mhagama ▲ 54'
  5. J. Kibaya ▲ 69'
  6. H. Haji ▲ 82'
  7. S. Kihimbwa ▲ 54'
  8. A. Bakari
  9. M. Gindi

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu30
61Ghi được15
49Thủng lưới27
1.42Bàn thắng mỗi trận0.5
12Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn4
34Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu