Mashujaa vs Fountain Gate
Tỷ số chung cuộc: Mashujaa 1-1 Fountain Gate tại Ligi kuu Bara, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mashujaa thắng 2, hòa 3, Fountain Gate thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 13
- Sân vận động
- Lake Tanganyika Stadium, Kigoma
- Phong độ
- LLWLW Mashujaa
- LWLLL Fountain Gate
- 25' ▲ E. Mokono ▼ D. Joram
- 42' A. Athuman
- HT0-0
- 46' ▲ S. Karihe ▼ M. Said
- 46' ▲ D. Uromi ▼ H. Haji
- 46' ▲ N. Shaban ▼ S. Bwenzi
- 56' N. Shaban · C. Mhagama 1-0
- 57' N. Shaban
- 64' ▲ I. Aziz ▼ K. Haruna
- 64' ▲ C. Obasi ▼ A. Athuman
- 77' O. Awara
- 81' M. Gindi
- 81' ▲ Dunia ▼ S. Mgandila
- 84' ▲ L. Maneno ▼ O. Awara
- 84' ▲ H. David ▼ J. Shiga
- 90'+5 S. Said
- 90' 1-1 S. Said
- FT1-1
Đội hình
- 30P. Munthali
- 7A. Mohamed
- 20M. Mwakinyuke
- 27M. Gindi
- 25M. Salum
- 4S. Onditi
- 13S. Mgandila ▼ 81'
- 14H. Haji ▼ 46'
- 67S. Bwenzi ▼ 46'
- 49M. Said ▼ 46'
- 22C. Mhagama
Dự bị 10
- S. Karihe ▲ 46'
- 6B. Mtuwi
- D. Uromi ▲ 46'
- 12N. Shaban ▲ 46'
- 33K. Yusuph
- 35L. Kanyonga
- Dunia ▲ 81'
- 26F. Magingi
- Mikidadi
- D. Athuman
- 31I. Rashid
- 29J. Shiga ▼ 84'
- 15D. Mukombozi
- 46S. Mpozi
- 23O. Awara ▼ 84'
- 22S. Said
- 20J. Mwanuke
- 12H. Musa
- 4D. Joram ▼ 25'
- 10K. Haruna ▼ 64'
- A. Athuman ▼ 64'
Dự bị 9
- 19A. Mtambi
- 14L. Maneno ▲ 84'
- 39M. Abdi
- 69J. Abushiri
- 8E. Mokono ▲ 25'
- 18F. Anacret
- 11I. Aziz ▲ 64'
- 7C. Obasi ▲ 64'
- 30H. David ▲ 84'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
15Ghi được25
27Thủng lưới44
0.5Bàn thắng mỗi trận0.83
14Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai12