Tanzania Prisons
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Simba

Tanzania Prisons vs Simba

Tỷ số chung cuộc: Tanzania Prisons 0-2 Simba tại Ligi kuu Bara, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tanzania Prisons thắng 2, hòa 0, Simba thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 6
Sân vận động
Sokoine Stadium, Mbeya
Phong độ
WLDLW Tanzania Prisons
WWWWW Simba
  1. 19' 0-1 S. Mwalimu
  2. 45' 0-2 R. De Reuck
  3. HT0-2
  4. 63' S. Mbangula J. Juma
  5. 63' N. Kaboma H. Chanongo
  6. 63' G. Lunkombi L. Sabiyanka
  7. 66' E. Mpanzu L. Gueye
  8. 73' N. Maema I. Loemba
  9. 81' N. Kibabage
  10. 82' O. Mwajanga G. Mpole
  11. 82' O. Ochu K. Sengati
  12. 85' O. Ochu
  13. 87' Duchu S. Kapombe
  14. 87' H. Semfuko Y. Kagoma
  15. 87' B. Mwangosi S. Mwalimu
  16. FT0-2

Đội hình

Tanzania Prisons
  1. 40M. Mbisa
  2. 26L. Sabiyanka ▼ 63'
  3. 10J. Juma ▼ 63'
  4. 14S. Kimenya
  5. 15M. Mutinda
  6. 19D. Ramadhan
  7. 24M. Ojwang
  8. 27H. Chanongo ▼ 63'
  9. 28G. Mpole ▼ 82'
  10. 47M. Mhilu
  11. 60K. Sengati ▼ 82'

Dự bị 10

  1. 2L. Heritier
  2. S. Mbangula ▲ 63'
  3. I. Kasanga
  4. N. Kaboma ▲ 63'
  5. E. Martin
  6. 30G. Lunkombi ▲ 63'
  7. O. Mwajanga ▲ 82'
  8. 50E. Mwakyusa
  9. O. Ochu ▲ 82'
  10. I. Lugendo
Simba HLV: Steve Barker
  1. 39M. Tanja
  2. 12S. Kapombe ▼ 87'
  3. 32N. Kibabage
  4. 25I. Toure
  5. 23R. De Reuck
  6. 21Y. Kagoma ▼ 87'
  7. 7L. Gueye ▼ 66'
  8. 10I. Loemba ▼ 73'
  9. 40S. Mwalimu ▼ 87'
  10. 17C. Chama
  11. 20A. A. Oura

Dự bị 9

  1. 28H. Abel
  2. 4V. Masinde
  3. 5A. Mligo
  4. 15Duchu ▲ 87'
  5. 30N. Camara
  6. 34E. Mpanzu ▲ 66'
  7. 37H. Semfuko ▲ 87'
  8. 35N. Maema ▲ 73'
  9. 11B. Mwangosi ▲ 87'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
24Ghi được64
47Thủng lưới19
0.71Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới25
14Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu