Young Africans vs Dodoma Jiji
Tỷ số chung cuộc: Young Africans 3-1 Dodoma Jiji tại Ligi kuu Bara, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 9, hòa 0, Dodoma Jiji thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 8
- Sân vận động
- KMC Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- WWDWW Young Africans
- LLWWW Dodoma Jiji
- 40' S. Kimweli
- 42' 0-1 W. Edgar · N. Munganga
- 45' Depu11m 1-1
- HT1-1
- 50' S. Khleffin
- 57' M. Hussein
- 58' ▲ M. Damaro ▼ M. Yahya
- 58' ▲ D. Abuya ▼ B. Conte
- 58' ▲ A. Okello ▼ M. Nzengeli
- 61' Depu · D. Abuya 2-1
- 64' ▲ G. Kasanga ▼ S. Khleffin
- 64' ▲ G. Makanga ▼ A. Kimweli
- 67' P. Dube 3-1
- 68' A. Banda
- 72' ▲ A. Nsata ▼ A. Banda
- 72' ▲ J. Waziri ▼ W. Edgar
- 78' ▲ G. Mzungu ▼ P. Zouzoua
- 85' ▲ L. Kouma ▼ P. Dube
- 86' S. Hoza
- FT3-1
Đội hình
- 39D. Diarra
- 12K. Shomari
- 27M. Yahya ▼ 58'
- 6B. Conte ▼ 58'
- 15M. Hussein
- 36F. Assinki
- 7M. Nzengeli ▼ 58'
- 4I. Hamad
- 40Depu
- 10P. Zouzoua ▼ 78'
- 29P. Dube ▼ 85'
Dự bị 10
- 28H. Masalanga
- 1K. Abubakar
- 3B. Mwamnyeto
- 23C. Boka
- 22S. Khamis
- 25M. Damaro ▲ 58'
- 38D. Abuya ▲ 58'
- 8L. Kouma ▲ 85'
- 70G. Mzungu ▲ 78'
- 20A. Okello ▲ 58'
- 31A. Salim
- 28S. Khleffin ▼ 64'
- 24A. Banda ▼ 72'
- 14M. Kibuta
- 11W. Edgar ▼ 72'
- 13A. Kimweli ▼ 64'
- 6S. Hoza
- 3A. Bikoko
- 21I. Kipagwile
- 27N. Munganga
- 20D. Mhilu
Dự bị 9
- F. Kayanda
- G. Kasanga ▲ 64'
- D. Mgore
- H. Seif
- A. Nsata ▲ 72'
- D. Milandu
- J. Waziri ▲ 72'
- L. Mwakyembe
- G. Makanga ▲ 64'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu29
83Ghi được25
21Thủng lưới33
1.98Bàn thắng mỗi trận0.86
30Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn10
47Hiệp hai12