Simba
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mtibwa Sugar

Simba vs Mtibwa Sugar

Tỷ số chung cuộc: Simba 1-1 Mtibwa Sugar tại Ligi kuu Bara, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Simba thắng 3, hòa 1, Mtibwa Sugar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 13
Sân vận động
Isamuhyo Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
WWWWW Simba
LLLLL Mtibwa Sugar
  1. 12' D. Kibu M. Bajaber
  2. 20' E. Mpanzu · S. Kapombe 1-0
  3. 32' P. Datius
  4. HT1-0
  5. 46' O. Marungu A. Simchimba
  6. 61' G. Chota E. Mwashilindi
  7. 61' 1-1 F. Magata
  8. 64' S. Mukwala S. Mwalimu
  9. 64' J. Mutale
  10. 74' V. Masinde N. Maema
  11. 74' M. Abraham A. Mligo
  12. 80' S. Kapombe
  13. 83' I. Mhesa O. Manga
  14. 87' C. Malimi
  15. 90' J. Nyangi K. Msafiri
  16. FT1-1

Đội hình

Simba HLV: Steve Barker
  1. 28H. Abel
  2. 12S. Kapombe
  3. 5A. Mligo▼ 74'
  4. 31W. Nangu
  5. 23R. De Reuck
  6. 21Y. Kagoma
  7. 17M. Bajaber▼ 12'
  8. 30N. Camara
  9. 40S. Mwalimu▼ 64'
  10. 35N. Maema▼ 74'
  11. 34E. Mpanzu

Dự bị 9

  1. A. Erasto
  2. Duchu
  3. 4V. Masinde▲ 74'
  4. 37H. Semfuko
  5. 36L. Chasambi
  6. 38D. Kibu▲ 12'
  7. 11S. Mukwala▲ 64'
  8. 18M. Abraham▲ 74'
  9. 7J. Mutale▲ 64'
Mtibwa Sugar
  1. 38C. Malimi
  2. 16V. Collins
  3. 6H. Lyawatwa
  4. 21F. Magata
  5. 13P. Datius
  6. 2E. Mwashilindi▼ 61'
  7. 20Chicharo
  8. 45S. Mkopi
  9. 27O. Manga▼ 83'
  10. 9A. Simchimba▼ 46'
  11. 17K. Msafiri▼ 90'

Dự bị 10

  1. 31T. Kutisha
  2. 12J. Nyangi▲ 90'
  3. 4S. Mbigiri
  4. 19O. Marungu▲ 46'
  5. 14A. Laurent
  6. E. Mwalugala
  7. 26J. Liuzio
  8. R. Hafidh
  9. 11I. Mhesa▲ 83'
  10. 29G. Chota▲ 61'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
64Ghi được25
19Thủng lưới48
1.6Bàn thắng mỗi trận0.83
25Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu