FC St. Gallen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Lausanne-Ouchy

FC St. Gallen vs Stade Lausanne-Ouchy

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 1-0 Stade Lausanne-Ouchy tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 4, hòa 0, Stade Lausanne-Ouchy thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 25
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLLWL FC St. Gallen
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
  1. 10' Christian Witzig
  2. 11' Nikolaj Möller
  3. HT0-0
  4. 46' J. von Moos N. Möller
  5. 61' Dylan Ouedraogo
  6. 62' W. Geubbels P. Sutter
  7. 63' L. Mulaj G. Kyeremateng
  8. 72' Jeremy Vachoux
  9. 76' Alban Ajdini
  10. 82' M. Abdallah I. Diakité
  11. 85' Víctor Ruiz B. Toma
  12. 90'+1 Elies Mahmoud
  13. 90'+3 S. Camara E. Mahmoud
  14. 90'+5 C. Witzig11m 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zeidler
  1. 1L. Zigi 7.0
  2. 4J. Stanić 7.3
  3. 20A. Vallci 7.9
  4. 15A. Diaby 7.2
  5. 36C. Okoroji 8.2
  6. 6P. Sutter ▼ 62' 6.3
  7. 64M. Stevanović 6.9
  8. 37C. Witzig 7.9
  9. 24B. Toma ▼ 85' 7.0
  10. 19N. Möller ▼ 46' 6.3
  11. 10C. Akolo 6.9

Dự bị 8

  1. 11J. von Moos ▲ 46' 7.2
  2. 9W. Geubbels ▲ 62' 7.5
  3. 30Víctor Ruiz ▲ 85' 6.5
  4. 7F. Schubert
  5. 61A. Krasniqi
  6. 63C. Konietzke
  7. 25L. Watkowiak
  8. 5J. Janitzek
Stade Lausanne-Ouchy Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Ricardo Dionísio
  1. 74J. Vachoux 7.9
  2. 26I. Diakité ▼ 82' 7.0
  3. 4L. Pos 6.9
  4. 5L. Hajrulahu 7.3
  5. 19D. Ouedraogo 6.7
  6. 28E. Mahmoud ▼ 90' 7.0
  7. 17A. Ajdini 6.3
  8. 8R. Bayard 6.6
  9. 24E. Akichi 7.2
  10. 14Ismaël Gharbi 6.6
  11. 99G. Kyeremateng ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 18L. Mulaj ▲ 63' 6.3
  2. 29M. Abdallah ▲ 82' 6.3
  3. 49S. Camara ▲ 90'
  4. 12N. Noverraz
  5. 77M. Heule
  6. 6Giovani Bamba
  7. 23R. Kadima
  8. 20N. Garcia
  9. 76V. Hamdiu

Thống kê

026
140
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm7
6Trúng đích2
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
6Phạt góc1
6Việt vị1
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
463Chuyền bóng346
370Chuyền chính xác234
80%Chính xác chuyền68%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

51Trận đấu46
84Ghi được52
72Thủng lưới90
1.65Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới2
30Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu