FC St. Gallen vs Stade Lausanne-Ouchy
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 4-0 Stade Lausanne-Ouchy tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 4, hòa 0, Stade Lausanne-Ouchy thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 10
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLWL FC St. Gallen
- WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
- 8' N. Möller · J. von Moos 1-0
- 37' Christian Witzig
- 40' A. Vallci · C. Witzig 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Mulaj ▼ E. Mahmoud
- 46' ▲ L. Pos ▼ S. Camara
- 46' ▲ F. Danho ▼ Ismaël Gharbi
- 64' ▲ E. Akichi ▼ V. Hamdiu
- 72' ▲ W. Geubbels ▼ N. Möller
- 72' ▲ J. Stanić ▼ P. Sutter
- 72' ▲ M. Stevanović ▼ B. Toma
- 73' ▲ N. Garcia ▼ R. Bayard
- 75' Nathan Garcia
- 83' ▲ C. Akolo ▼ J. von Moos
- 83' ▲ G. Karlen ▼ B. Fazliji
- 90'+1 W. Geubbels · M. Stevanović 3-0
- 90'+3 M. Stevanović · C. Witzig 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1L. Zigi 7.7
- 6P. Sutter ▼ 72' 6.9
- 20A. Vallci ⚽ 8.5
- 36C. Okoroji 7.9
- 33I. Schmidt 7.6
- 24B. Toma ▼ 72' 6.9
- 8Jordi Quintillà 7.2
- 23B. Fazliji ▼ 83' 6.9
- 11J. von Moos ⇢ ▼ 83' 7.9
- 19N. Möller ⚽ ▼ 72' 7.3
- 37C. Witzig ⇢2 8.2
Dự bị 9
- 9W. Geubbels ⚽ ▲ 72' 7.2
- 4J. Stanić ▲ 72' 6.3
- 64M. Stevanović ⚽ ▲ 72' 8.3
- 10C. Akolo ▲ 83' 6.5
- 13G. Karlen ▲ 83' 6.3
- 61A. Krasniqi
- 7F. Schubert
- 35B. Dumrath
- 31R. van der Venne
- 1D. Da Silva 7.3
- 27L. Gassama 5.9
- 5L. Hajrulahu 7.0
- 49S. Camara ▼ 46' 5.3
- 21L. Obexer 6.9
- 8R. Bayard ▼ 73' 7.2
- 76V. Hamdiu ▼ 64' 6.9
- 10M. Qarri 7.2
- 14Ismaël Gharbi ▼ 46' 6.5
- 28E. Mahmoud ▼ 46' 6.6
- 17A. Ajdini 6.6
Dự bị 9
- 18L. Mulaj ▲ 46' 7.2
- 4L. Pos ▲ 46' 6.5
- 31F. Danho ▲ 46' 6.7
- 24E. Akichi ▲ 64' 6.7
- 20N. Garcia ▲ 73' 6.7
- 16M. Eberhard
- 19D. Ouedraogo
- 30T. Zesiger
- 23R. Kadima
Thống kê
00⚑8
⚑410
43%Kiểm soát bóng57%
20Dứt điểm14
10Trúng đích3
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
8Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua5
319Chuyền bóng425
245Chuyền chính xác330
77%Chính xác chuyền78%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
51Trận đấu46
84Ghi được52
72Thủng lưới90
1.65Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới2
30Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai26