Luzern W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Basel W

Luzern W vs Basel W

Tỷ số chung cuộc: Luzern W 1-2 Basel W tại AXA Women’s Super League, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luzern W thắng 1, hòa 2, Basel W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 15
Phong độ
LWWWD Luzern W
WLWDD Basel W
  1. 31' M. Rondalli A. Amuchie
  2. HT0-0
  3. 58' 0-1 A. Krog
  4. 62' K. Flis A. Baass
  5. 62' S. Dominguez J. Hand
  6. 77' J. Egeriis C. Carp
  7. 77' B. Reger C. Ruf
  8. 80' B. Reger 1-1
  9. 86' B. Brulhart M. Schnider
  10. 86' M. Tauriello S. Seghir
  11. 86' Z. Rurack M. Hirata
  12. 90' 1-2 K. Flis
  13. FT1-2

Đội hình

Luzern W
  1. 45L. Schneider
  2. 6M. Schnider ▼ 86'
  3. 3L. Walti
  4. 4M. Knapp
  5. 39L. Haring
  6. 22F. Sperlich
  7. 10C. Ruf ▼ 77'
  8. 9G. Fetaj
  9. 18A. Amuchie ▼ 31'
  10. 36R. Schallberger
  11. 28C. Carp ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 1L. Kramoviku
  2. 17J. Egeriis ▲ 77'
  3. 8J. Kenel
  4. 21M. Rondalli ▲ 31'
  5. 23B. Brulhart ▲ 86'
  6. 99A. Keller
  7. 16B. Reger ▲ 77'
Basel W
  1. 1S. Wolfle
  2. 3W. Zieniewicz
  3. 5S. Jackson
  4. 16A. Krstic
  5. 15A. Baass ▼ 62'
  6. 8J. Hand ▼ 62'
  7. 14M. Hirata ▼ 86'
  8. 18C. Sow
  9. 19A. Berti
  10. 10S. Seghir ▼ 86'
  11. 23A. Krog

Dự bị 9

  1. 28E. Hagmann
  2. 11M. Tauriello ▲ 86'
  3. 20J. Vojtekova
  4. 30K. Flis ▲ 62'
  5. 21N. Raemy
  6. 6S. Dominguez ▲ 62'
  7. 22Z. Rurack ▲ 86'
  8. 41K. Bollmann
  9. 31U. Rankic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Servette Chênois W
18 42 - 5 +37 47
2
Young Boys W
18 32 - 13 +19 36
2
Yverdon W
6 11 - 6 +5 10
3
Basel W
18 23 - 13 +10 35
4
Grasshopper W
18 33 - 22 +11 33
4
Sion W
6 4 - 21 -17 0
5
Zürich W
18 33 - 19 +14 29
6
St. Gallen W
18 25 - 28 -3 26
7
Rapperswil Jona W
18 19 - 30 -11 16
8
Aarau W
18 11 - 28 -17 11
9
Luzern W
18 21 - 50 -29 10
10
Thun W
18 16 - 47 -31 6
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu22
36Ghi được31
54Thủng lưới16
1.5Bàn thắng mỗi trận1.41
4Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu