Basel W
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Luzern W

Basel W vs Luzern W

Tỷ số chung cuộc: Basel W 3-0 Luzern W tại AXA Women’s Super League, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Basel W thắng 7, hòa 2, Luzern W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Rankhof, Basel
Phong độ
WLWDD Basel W
LWWWD Luzern W
  1. 11' I. Rudelić 1-0
  2. 12' O. Woś 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' F. Sperlich
  5. 48' C. Ruf
  6. 50' Q. Krasniqi M. Ugochukwu
  7. 65' E. Hagmann G. Adigo
  8. 65' N. Reinschmidt C. Ruf
  9. 72' N. Pellier R. Ueltschi
  10. 72' J. Jost A. Keller
  11. 80' T. Buser I. Rudelić
  12. 80' M. Hirata L. Köster
  13. 83' A. Krstić 3-0
  14. 84' B. Brülhart F. Sperlich
  15. 84' C. Schmid L. Kamber
  16. FT3-0

Đội hình

Basel W HLV: K. Kulig
  1. 23A. Klink
  2. 4O. Woś
  3. 16A. Krstić
  4. 6G. Adigo ▼ 65'
  5. 18C. Sow
  6. 15A. Baaß
  7. 21L. Köster ▼ 80'
  8. 9I. Rudelić ▼ 80'
  9. 22M. Nikolić
  10. 11A. Csillag
  11. 19M. Ugochukwu ▼ 50'

Dự bị 9

  1. 10Q. Krasniqi ▲ 50'
  2. 28E. Hagmann ▲ 65'
  3. 7T. Buser ▲ 80'
  4. 14M. Hirata ▲ 80'
  5. 1S. Wölfle
  6. 17M. Rey
  7. 13S. Seghir
  8. 24L. Brügger
  9. 30N. Raemy
Luzern W HLV: D. Edmondson
  1. 45L. Schneider
  2. 39L. Häring
  3. 10C. Ruf ▼ 65'
  4. 4M. Knapp
  5. 5C. Tramezzani
  6. 14L. Wälti
  7. 8J. Kenel
  8. 6L. Kamber ▼ 84'
  9. 22F. Sperlich ▼ 84'
  10. 29R. Ueltschi ▼ 72'
  11. 99A. Keller ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 13N. Reinschmidt ▲ 65'
  2. 21N. Pellier ▲ 72'
  3. 77J. Jost ▲ 72'
  4. 23B. Brülhart ▲ 84'
  5. 38C. Schmid ▲ 84'
  6. 9E. Zeller
  7. 31M. Sager
  8. 44N. Furrer
  9. 20A. Meyer

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Boys W
18 46 - 18 +28 39
2
Basel W
18 42 - 14 +28 39
3
Servette Chênois W
18 37 - 10 +27 38
4
St. Gallen W
18 33 - 12 +21 32
5
Zürich W
18 29 - 25 +4 32
6
Grasshopper W
18 40 - 24 +16 28
7
Aarau W
18 24 - 28 -4 26
8
Luzern W
18 18 - 45 -27 10
9
Thun W
18 16 - 61 -45 8
10
Rapperswil Jona W
18 6 - 54 -48 4
Có thể xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
51Ghi được23
20Thủng lưới57
2.32Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu