Falkenbergs FF
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
IK brage

Falkenbergs FF vs IK brage

Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 4-1 IK brage tại Superettan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 2, hòa 0, IK brage thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 21
Sân vận động
Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
Phong độ
WDLWL Falkenbergs FF
DLLLL IK brage
  1. 7' H. Kallstrom 1-0
  2. 12' H. Kallstrom · A. Andersson 2-0
  3. 16' Mass Sise
  4. HT2-0
  5. 51' Lassina Sangare
  6. 59' A. Lundin O. Stark
  7. 59' P. Jonsson A. Hellblom
  8. 61' A. Andersson · N. Bertilsson 3-0
  9. 66' O. Lindberg L. Sangare
  10. 66' G. Alexandersson E. Mohammad
  11. 67' 3-1 L. Madsen · P. Jonsson
  12. 72' J. Skille L. Madsen
  13. 84' N. Hansson T. Stalheden
  14. 84' A. Rupia-Ellis H. Kallstrom
  15. 84' A. Miftari N. Bertilsson
  16. 84' I. Fors T. Stagaard
  17. 90' A. Andersson · L. Borgstrom 4-1
  18. FT4-1

Đội hình

Falkenbergs FF Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Christoffer Andersson
  1. 31G. Lillienberg
  2. 6L. Borgstrom
  3. 4T. Stalheden▼ 84'
  4. 23A. Salo
  5. 8N. Bertilsson▼ 84'
  6. 11H. Kallstrom▼ 84'
  7. 18L. Sangare▼ 66'
  8. 28M. Nilsson
  9. 10E. Mohammad▼ 66'
  10. 30G. Aguda
  11. 9A. Andersson

Dự bị 9

  1. 1A. Andersson
  2. 5N. Hansson▲ 84'
  3. 12A. Rupia-Ellis▲ 84'
  4. 14W. Videhult
  5. 17A. Miftari▲ 84'
  6. 19O. Lindberg▲ 66'
  7. 21L. Beqiri
  8. 25G. Alexandersson▲ 66'
  9. 29H. Komano
IK brage Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Anders Baath-Sjoblom
  1. 1V. Frodig
  2. 21N. Ostberg
  3. 2A. Zetterstrom
  4. 22T. Stagaard▼ 84'
  5. 24A. Hellblom▼ 59'
  6. 6L. Madsen▼ 72'
  7. 5L. Konjuhi
  8. 28G. Granstrom
  9. 15O. Stark▼ 59'
  10. 19M. Sise
  11. 8A. Sporrong

Dự bị 8

  1. 13A. Engdahl
  2. 30J. Guadagno
  3. 11A. Lundin▲ 59'
  4. 14J. Skille▲ 72'
  5. 17P. Jonsson▲ 59'
  6. 18R. Dundar
  7. 25A. Pihlstrom
  8. 33I. Fors▲ 84'

Thống kê

014
410
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm9
8Trúng đích5
8Chệch đích4
0Bị chặn0
4Phạt góc4
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
22 43 - 15 +28 48
2
Varbergs BoIS FC
22 39 - 28 +11 38
3
Falkenbergs FF
22 42 - 32 +10 38
4
Ostersunds FK
21 30 - 23 +7 35
5
United Nordic
22 34 - 31 +3 35
6
Landskrona BoIS
22 30 - 23 +7 34
7
Osters IF
22 33 - 32 +1 33
8
Oddevold
22 36 - 32 +4 32
9
Sandviken
22 36 - 31 +5 30
10
Helsingborg
22 34 - 43 -9 26
11
Ljungskile SK
22 29 - 30 -1 25
12
Norrby IF
22 26 - 31 -5 23
13
IFK Varnamo
22 26 - 39 -13 23
14
IK brage
22 35 - 43 -8 21
15
Orebro SK
21 21 - 33 -12 20
16
GIF Sundsvall
22 16 - 44 -28 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
23Ghi được9
16Thủng lưới19
2.09Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu