IK brage vs Falkenbergs FF
Tỷ số chung cuộc: IK brage 0-2 Falkenbergs FF tại Superettan, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: IK brage thắng 1, hòa 0, Falkenbergs FF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 2
- Phong độ
- DLLLL IK brage
- WDLWL Falkenbergs FF
- 17' 0-1 V. Ekblom · N. Bertilsson
- 21' Anton Lundin
- 21' Alexander Zetterstrom
- 21' Viktor Ekblom
- HT0-1
- 46' ▲ G. Nordh ▼ E. Tot Wikstrom
- 62' ▲ M. Larsen ▼ G. Berggren
- 62' ▲ N. Astrand John ▼ M. Persson
- 62' ▲ A. Muhsin ▼ A. Lundin
- 66' ▲ O. Lindberg ▼ H. Kallstrom
- 67' ▲ A. Andersson ▼ V. Ekblom
- 77' ▲ G. Johansson ▼ L. Sibelius
- 82' 0-2 A. Andersson · M. Nilsson
- 85' ▲ P. Jonsson ▼ F. Trpcevski
- 88' ▲ C. Carlsson ▼ G. Aguda
- 88' ▲ I. Shears ▼ L. Shahin
- 90'+1 Tim Stalheden
- FT0-2
Đội hình
- 1V. Frodig
- 22C. Weilid
- 2A. Zetterstrom
- 3T. Walemark
- 4M. Persson▼ 62'
- 11A. Lundin▼ 62'
- 8J. Stensson
- 10G. Berggren▼ 62'
- 7E. Tot Wikstrom▼ 46'
- 9F. Trpcevski▼ 85'
- 19H. Brkic
Dự bị 7
- 13A. Engdahl
- 5L. Konjuhi
- 6M. Larsen▲ 62'
- 17P. Jonsson▲ 85'
- 20G. Nordh▲ 46'
- 23N. Astrand John▲ 62'
- 33A. Muhsin▲ 62'
- 1A. Andersson
- 17L. Sibelius▼ 77'
- 4T. Stalheden
- 5N. Hansson
- 23A. Salo
- 8N. Bertilsson
- 10L. Shahin▼ 88'
- 30G. Aguda▼ 88'
- 28M. Nilsson
- 16H. Kallstrom▼ 66'
- 22V. Ekblom▼ 67'
Dự bị 7
- 31G. Lillienberg
- 2G. Johansson▲ 77'
- 12C. Carlsson▲ 88'
- 14I. Shears▲ 88'
- 19O. Lindberg▲ 66'
- 21A. Andersson▲ 67'
- 26S. Hindi
Thống kê
02⚑7
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm15
1Trúng đích5
6Chệch đích4
10Bị chặn4
7Phạt góc3
4Việt vị0
9Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
685Chuyền bóng344
85%Chính xác chuyền79%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
66Ghi được79
66Thủng lưới48
1.65Bàn thắng mỗi trận1.84
6Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai41