Utsikten vs Umeå FC
Tỷ số chung cuộc: Utsikten 1-4 Umeå FC tại Superettan, 8 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 30
- Phong độ
- DDLLD Utsikten
- LLDWW Umeå FC
- 16' A. Sanyang · W. Hjort 1-0
- 36' Alexander Faltsetas
- 37' 1-1 E. Bjorgolfsson11m
- 38' Wiggo Hjort
- 38' Teo Grönborg
- 42' ▲ E. Yeboah ▼ G. Yiriyon Yaw
- 45' 1-2 E. Bjorgolfsson · D. Persson
- HT1-2
- 46' ▲ L. Abadid ▼ A. Faltsetas
- 54' Adil Titi
- 57' 1-3 E. Bjorgolfsson · S. Forsman
- 62' ▲ M. Moenza ▼ W. Blix
- 62' ▲ N. Johansson ▼ A. Titi
- 64' ▲ J. Voilas ▼ E. Bjorgolfsson
- 70' ▲ A. Mohideen ▼ M. Sise
- 75' ▲ A. Martiatu Nordeman ▼ S. Forsman
- 78' ▲ K. Rodeblad Lowe ▼ A. Karlsson
- 81' ▲ T. Olsson ▼ D. Persson
- 81' ▲ N. Linden ▼ L. Frigell Jansson
- 84' Liiban Abdirahman Abadid
- 90' 1-4 J. Voilas · T. Gronborg
- FT1-4
Đội hình
- 1O. Gustafsson 7.0
- 23A. Karlsson ▼ 78' 5.9
- 4D. Tokpah 6.6
- 7A. Titi ▼ 62' 6.3
- 5W. Blix ▼ 62' 6.0
- 20V. Gunnarsson 6.9
- 12W. Hjort 6.2
- 8A. Faltsetas ▼ 46' 5.9
- 26A. Sanyang ⚽ 7.3
- 15E. Berisha 6.3
- 9M. Sise ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 31T. Amos
- 2A. Mohideen ▲ 70' 6.7
- 13M. Moenza ▲ 62' 7.2
- 16L. Abadid ▲ 46' 6.5
- 21K. Rodeblad Lowe ▲ 78' 6.5
- 25N. Johansson ▲ 62' 6.9
- 33S. Lagerlund
- 1P. Eriksson 6.6
- 23L. Frigell Jansson ▼ 81' 7.2
- 15T. Westin 6.9
- 4L. Ohman 6.3
- 26D. Ekman 6.7
- 28D. Persson ⇢ ▼ 81' 7.3
- 73S. Forsman ⇢ ▼ 75' 7.7
- 25T. Gronborg ⚽ ⇢ 8.0
- 18G. Yiriyon Yaw ▼ 42' 6.6
- 14E. Cederblad 6.9
- 10E. Bjorgolfsson ⚽3 ▼ 64' 9.6
Dự bị 6
- 31M. Uppenberg
- 12E. Yeboah ▲ 42' 6.7
- 17A. Martiatu Nordeman ▲ 75' 6.3
- 19T. Olsson ▲ 81' 6.6
- 20N. Linden ▲ 81' 6.3
- 32J. Voilas ▲ 64' 6.5
Thống kê
04⚑3
⚑710
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm17
4Trúng đích8
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
473Chuyền bóng383
416Chuyền chính xác329
88%Chính xác chuyền86%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
53Ghi được47
73Thủng lưới65
1.39Bàn thắng mỗi trận1.24
2Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai24