Umeå FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Utsikten

Umeå FC vs Utsikten

Tỷ số chung cuộc: Umeå FC 1-3 Utsikten tại Superettan, 17 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 8
Phong độ
LLDWW Umeå FC
DDLLD Utsikten
  1. 45' 0-1 A. Johansson · A. Faltsetas
  2. HT0-1
  3. 46' J. Selven W. Hjort
  4. 65' Karl Bohm
  5. 66' L. Marklund J. Voilas
  6. 72' D. Tokpah A. Faltsetas
  7. 80' M. Sise A. Johansson
  8. 88' M. H. Haga11m 1-1
  9. 90'+1 Robin Book
  10. 90'+3 J. Hedenquist J. Hedstrom
  11. 90'+3 D. Bangala A. Martiatu Nordeman
  12. 90'+5 A. Karlsson A. Salaou
  13. 90' 1-2 S. Lagerlund · R. Book
  14. 90' 1-3 M. Sise · D. Tokpah
  15. FT1-3

Đội hình

Umeå FC
  1. 1P. Eriksson 6.5
  2. 17A. Martiatu Nordeman ▼ 90' 6.7
  3. 26D. Ekman 6.9
  4. 15T. Westin 6.6
  5. 28D. Persson 6.9
  6. 32J. Voilas ▼ 66' 6.9
  7. 8J. Hedstrom ▼ 90' 6.6
  8. 6S. Lindmark 7.6
  9. 7L. Vikgren 6.6
  10. 10E. Bjorgolfsson 7.9
  11. 9M. H. Haga 7.3

Dự bị 7

  1. 31M. Uppenberg
  2. 5J. Hedenquist ▲ 90'
  3. 11M. Dejene
  4. 12E. Yeboah
  5. 16D. Bangala ▲ 90'
  6. 19T. Olsson
  7. 24L. Marklund ▲ 66' 6.3
Utsikten Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Christian Boško Luca Orović
  1. 75J. Ojrzynski 8.3
  2. 12W. Hjort ▼ 46' 6.2
  3. 33S. Lagerlund 7.2
  4. 25N. Johansson 6.9
  5. 21K. Rodeblad Lowe 6.3
  6. 13M. Moenza 7.5
  7. 24A. Salaou ▼ 90' 6.6
  8. 8A. Faltsetas ▼ 72' 6.6
  9. 11R. Book 6.3
  10. 7K. Bohm 6.9
  11. 16A. Johansson ▼ 80' 6.6

Dự bị 7

  1. 31T. Amos
  2. 4D. Tokpah ▲ 72' 6.5
  3. 9M. Sise ▲ 80' 7.3
  4. 15A. Sanyang
  5. 17E. Andren
  6. 19J. Selven ▲ 46' 6.9
  7. 23A. Karlsson ▲ 90'

Thống kê

008
420
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm11
7Trúng đích4
3Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
8Phạt góc4
1Việt vị4
15Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
385Chuyền bóng262
311Chuyền chính xác200
81%Chính xác chuyền76%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
47Ghi được53
65Thủng lưới73
1.24Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới2
21Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu