GIF Sundsvall
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Ostersunds FK

GIF Sundsvall vs Ostersunds FK

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 0-3 Ostersunds FK tại Superettan, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 4, hòa 2, Ostersunds FK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 3
Sân vận động
Idrottsparken, Sundsvall
Phong độ
LWWLL GIF Sundsvall
DWDWD Ostersunds FK
  1. 24' Teodor Stenshagen
  2. 27' Cesar Weilid
  3. 30' 0-1 M. Stolt
  4. 37' Mansour Sinyan
  5. HT0-1
  6. 59' J. Carström L. Nåvik
  7. 59' L. Forsberg T. Stenshagen
  8. 59' D. Jajić L. Hallenius
  9. 68' 0-2 M. Mazur
  10. 80' Z. Ghanoum Erick Brendon
  11. 80' S. Karlsson Grach S. Kroon
  12. 80' C. Kabuye M. Stolt
  13. 84' M. Musolitin C. Amatkarijo
  14. 86' J. Bengtsson R. Lundström
  15. 90'+2 F. Lundgren E. Andersson
  16. 90' A. Österholm J. Johnsson
  17. 90'+2 0-3 S. Karlsson Grach
  18. FT0-3

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Jakobsen
  1. 23G. Molin
  2. 15R. Lundström ▼ 86'
  3. 19T. Stenshagen ▼ 59'
  4. 4A. Blomqvist
  5. 6R. Lindkvist
  6. 7E. Andersson ▼ 90'
  7. 8L. Nåvik ▼ 59'
  8. 13P. Pichkah
  9. 22M. Simba
  10. 9L. Hallenius ▼ 59'
  11. 21P. Engblom

Dự bị 7

  1. 11J. Carström ▲ 59'
  2. 18L. Forsberg ▲ 59'
  3. 30D. Jajić ▲ 59'
  4. 14J. Bengtsson ▲ 86'
  5. 3F. Lundgren ▲ 90'
  6. 17A. Larsson
  7. 1O. Jonsson
Ostersunds FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Powell
  1. 1A. Keita
  2. 2C. Weilid
  3. 22T. Rask
  4. 18M. Mazur
  5. 28Y. Adjoumani
  6. 8Erick Brendon ▼ 80'
  7. 25M. Sinyan
  8. 21S. Kroon ▼ 80'
  9. 17M. Stolt ▼ 80'
  10. 15J. Johnsson ▼ 90'
  11. 26C. Amatkarijo ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 27Z. Ghanoum ▲ 80'
  2. 9S. Karlsson Grach ▲ 80'
  3. 29C. Kabuye ▲ 80'
  4. 11M. Musolitin ▲ 84'
  5. 7A. Österholm ▲ 90'
  6. 19A. Nader
  7. 24A. Berg

Thống kê

010
420
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm14
1Trúng đích8
6Chệch đích3
2Bị chặn3
0Phạt góc4
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 48 - 24 +24 63
2
GAIS
30 61 - 23 +38 57
3
Utsikten
30 50 - 31 +19 55
4
Osters IF
30 57 - 35 +22 54
5
Ostersunds FK
30 44 - 39 +5 42
6
IK brage
30 39 - 42 -3 41
7
Landskrona BoIS
30 40 - 49 -9 39
8
Trelleborg
30 40 - 52 -12 39
9
Gefle IF
30 36 - 45 -9 37
10
GIF Sundsvall
30 37 - 53 -16 35
11
Orebro SK
30 43 - 45 -2 34
12
Helsingborg
30 32 - 37 -5 33
13
Skövde AIK
30 42 - 52 -10 33
14
Orgryte IS
30 33 - 47 -14 32
15
Jonkopings Sodra
30 43 - 57 -14 31
16
AFC Eskilstuna
30 28 - 42 -14 31
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
48Ghi được51
72Thủng lưới48
1.2Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu