Halmstad
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Skövde AIK

Halmstad vs Skövde AIK

Tỷ số chung cuộc: Halmstad 3-2 Skövde AIK tại Superettan, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 3, hòa 0, Skövde AIK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 22
Sân vận động
Orjans Vall, Halmstad
Trọng tài
M. Strömbergsson
Phong độ
DWWLL Halmstad
LDWWL Skövde AIK
  1. 10' Alexander Johansson 1-0
  2. 25' Jack Cooper Love
  3. 27' Kazper Karlsson
  4. 31' 1-1 V. Granath
  5. HT1-1
  6. 48' A. Berntsson 2-1
  7. 55' 2-2 J. Cooper
  8. 59' S. Karim 3-2
  9. 68' I. Kouame V. Granath
  10. 78' L. Mattsson L. Lilja
  11. 80' M. Boman S. Karim
  12. 87' F. Schyberg E. Lindell
  13. 90'+1 V. Dahlström Alexander Johansson
  14. FT3-2

Đội hình

Halmstad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Haglund
  1. 1M. Nilsson Säfqvist
  2. 4Andreas Johansson ▼ 90'
  3. 17P. Ofosu-Ayeh
  4. 3A. Berntsson
  5. 21A. Bengtsson
  6. 6J. Allansson
  7. 8J. Svedberg
  8. 16E. Ahlstrand
  9. 15K. Karlsson
  10. 10S. Karim ▼ 80'
  11. 30Alexander Johansson ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 14M. Boman ▲ 80'
  2. 9V. Dahlström ▲ 90'
  3. 12M. Påhlsson
  4. 18E. Wikström
  5. 19A. Ahlstrand
  6. 20P. Carlsson
  7. 27M. Sjöland
Skövde AIK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Linderoth
  1. 1M. Fröjd
  2. 6G. Wallentin
  3. 15G. Friberg
  4. 9V. Granath ▼ 68'
  5. 14M. Mörk
  6. 10E. Abraham
  7. 22E. Lindell ▼ 87'
  8. 4A. Basic
  9. 17K. Holmén
  10. 7L. Lilja ▼ 78'
  11. 16J. Cooper

Dự bị 6

  1. 5I. Kouame ▲ 68'
  2. 11L. Mattsson ▲ 78'
  3. 3F. Schyberg ▲ 87'
  4. 8O. Lennerskog
  5. 30D. Engelbrektsson
  6. 13H. Engström

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 64 - 40 +24 62
2
Halmstad
30 57 - 32 +25 56
3
Osters IF
30 47 - 35 +12 48
4
Trelleborg
30 46 - 49 -3 45
5
Skövde AIK
30 40 - 39 +1 44
6
Landskrona BoIS
30 40 - 42 -2 44
7
IK brage
30 44 - 40 +4 42
8
AFC Eskilstuna
30 48 - 46 +2 40
9
Vasteras SK FK
30 50 - 49 +1 40
10
Orebro SK
30 33 - 38 -5 37
11
Utsikten
30 40 - 46 -6 37
12
Jonkopings Sodra
30 41 - 51 -10 36
13
Orgryte IS
30 45 - 44 +1 35
14
Ostersunds FK
30 32 - 44 -12 31
15
Norrby IF
30 33 - 47 -14 31
16
Dalkurd FF
30 37 - 55 -18 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
66Ghi được46
44Thủng lưới47
1.74Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu