Skövde AIK
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Halmstad

Skövde AIK vs Halmstad

Tỷ số chung cuộc: Skövde AIK 1-3 Halmstad tại Superettan, 9 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Skövde AIK thắng 1, hòa 0, Halmstad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 6
Sân vận động
Södermalms IP, Skövde
Trọng tài
O. Johnson
Phong độ
WLDWW Skövde AIK
DWWLL Halmstad
  1. 14' Thomas Boakye
  2. 33' F. Schyberg 1-0
  3. 36' 1-1 Andreas Johansson
  4. 37' Elias Lindell
  5. HT1-1
  6. 49' 1-2 S. Kroon
  7. 62' Phil Ofosu-Ayeh
  8. 70' 1-3 S. Karim
  9. 74' Samuel Kroon
  10. 76' G. Wallentin L. Mattsson
  11. 78' M. Boman S. Karim
  12. 81' A. Berntsson S. Kroon
  13. 84' O. Lennerskog G. Wallentin
  14. 84' S. Sörman E. Lindell
  15. 89' E. Wikström V. Dahlström
  16. FT1-3

Đội hình

Skövde AIK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Linderoth
  1. 1M. Fröjd
  2. 3F. Schyberg
  3. 15G. Friberg
  4. 9V. Granath
  5. 14M. Mörk
  6. 10E. Abraham
  7. 5V. Kreida
  8. 22E. Lindell ▼ 84'
  9. 4A. Basic
  10. 11L. Mattsson ▼ 76'
  11. 16J. Cooper

Dự bị 8

  1. 6G. Wallentin ▲ 76'
  2. 8O. Lennerskog ▲ 84'
  3. 19S. Sörman ▲ 84'
  4. 7L. Lilja
  5. 20G. Sahlin
  6. 21O. Haglund
  7. 30D. Engelbrektsson
  8. 25M. Kalijundzic
Halmstad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Haglund
  1. 1M. Nilsson Säfqvist
  2. 4Andreas Johansson
  3. 5J. Baffoe
  4. 17P. Ofosu-Ayeh
  5. 2T. Boakye
  6. 6J. Allansson
  7. 11S. Kroon ▼ 81'
  8. 8J. Svedberg
  9. 16E. Ahlstrand
  10. 10S. Karim ▼ 78'
  11. 9V. Dahlström ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 14M. Boman ▲ 78'
  2. 3A. Berntsson ▲ 81'
  3. 18E. Wikström ▲ 89'
  4. 12M. Påhlsson
  5. 15K. Karlsson
  6. 21A. Bengtsson
  7. 30Alexander Johansson

Thống kê

017
930
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm7
1Trúng đích3
3Chệch đích2
7Phạt góc9
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 64 - 40 +24 62
2
Halmstad
30 57 - 32 +25 56
3
Osters IF
30 47 - 35 +12 48
4
Trelleborg
30 46 - 49 -3 45
5
Skövde AIK
30 40 - 39 +1 44
6
Landskrona BoIS
30 40 - 42 -2 44
7
IK brage
30 44 - 40 +4 42
8
AFC Eskilstuna
30 48 - 46 +2 40
9
Vasteras SK FK
30 50 - 49 +1 40
10
Orebro SK
30 33 - 38 -5 37
11
Utsikten
30 40 - 46 -6 37
12
Jonkopings Sodra
30 41 - 51 -10 36
13
Orgryte IS
30 45 - 44 +1 35
14
Ostersunds FK
30 32 - 44 -12 31
15
Norrby IF
30 33 - 47 -14 31
16
Dalkurd FF
30 37 - 55 -18 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
46Ghi được66
47Thủng lưới44
1.24Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu