Norrby IF
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Falkenbergs FF

Norrby IF vs Falkenbergs FF

Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 1-0 Falkenbergs FF tại Superettan, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 2, hòa 3, Falkenbergs FF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 29
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
F. Hansson
Phong độ
DWLLL Norrby IF
DLWLW Falkenbergs FF
  1. 19' D. Vukojevic 1-0
  2. 31' Linus Borgström
  3. HT1-0
  4. 51' Anton Wede
  5. 58' G. Aguda A. Norén
  6. 58' M. Özen S. Adrian
  7. 58' A. Bergmark Wiberg L. Borgström
  8. 67' Robin Stromberg
  9. 67' W. Milovanovic N. Osmanagic
  10. 73' N. Tkalčić J. Brannefalk
  11. 77' Alexander Salo
  12. 78' U. Bala T. Englund
  13. 83' M. Andersson L. Argudo
  14. 90'+4 Ludvig Ohman
  15. 90' Oliver Hintsa
  16. FT1-0

Đội hình

Norrby IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mak Lind
  1. 23A. Cajtoft
  2. 8N. Savolainen
  3. 15N. Osmanagic ▼ 67'
  4. 5J. Brannefalk ▼ 73'
  5. 17V. Bergh
  6. 16A. Salo
  7. 18I. Pekalski
  8. 21D. Vukojevic
  9. 7R. Örqvist
  10. 22L. Argudo ▼ 83'
  11. 13R. Strömberg

Dự bị 7

  1. 25W. Milovanovic ▲ 67'
  2. 14N. Tkalčić ▲ 73'
  3. 9M. Andersson ▲ 83'
  4. 1H. Falk
  5. 3F. Gustafsson
  6. 10W. Ärlig
  7. 20B. Jobe
Falkenbergs FF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Tuvesson
  1. 31V. Noring
  2. 8T. Karlsson
  3. 25T. Englund ▼ 78'
  4. 37L. Öhman
  5. 4A. Norén ▼ 58'
  6. 18L. Borgström ▼ 58'
  7. 6A. Wede
  8. 17S. Adrian ▼ 58'
  9. 28M. Nilsson
  10. 14N. Peter
  11. 9O. Hintsa

Dự bị 7

  1. 2G. Aguda ▲ 58'
  2. 21M. Özen ▲ 58'
  3. 45A. Bergmark Wiberg ▲ 58'
  4. 13U. Bala ▲ 78'
  5. 5M. Ahmadi
  6. 15R. Fridolf
  7. 16T. Erlandsson

Thống kê

025
1140
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm9
5Trúng đích0
5Chệch đích9
5Phạt góc11
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Varnamo
30 44 - 29 +15 59
2
GIF Sundsvall
30 46 - 29 +17 53
3
Helsingborg
30 47 - 29 +18 48
4
Norrby IF
30 41 - 33 +8 48
5
Osters IF
30 33 - 26 +7 46
6
Landskrona BoIS
30 41 - 37 +4 44
7
Trelleborg
30 42 - 39 +3 43
8
Orgryte IS
30 39 - 39 0 41
9
AFC Eskilstuna
30 41 - 41 0 40
10
IK brage
30 40 - 42 -2 39
11
Jonkopings Sodra
30 34 - 37 -3 38
12
Vasteras SK FK
30 36 - 40 -4 36
13
Akropolis
30 28 - 44 -16 35
14
GAIS
30 31 - 40 -9 34
15
Vasalund
30 35 - 52 -17 26
16
Falkenbergs FF
30 34 - 55 -21 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
45Ghi được41
40Thủng lưới66
1.36Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu