Norrby IF
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Falkenbergs FF

Norrby IF vs Falkenbergs FF

Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 0-5 Falkenbergs FF tại Ettan - Södra, 21 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 1, hòa 0, Falkenbergs FF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 14
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
LDWLL Norrby IF
WDLWL Falkenbergs FF
  1. 5' 0-1 O. Hintsa
  2. 15' T. Helge N. Osmanagic
  3. HT0-1
  4. 50' 0-2 O. Hintsa
  5. 57' S. Bosnic
  6. 58' 0-3 L. Sibelius
  7. 59' O. Gustafsson S. Bosnic
  8. 65' W. Ärlig O. Hintsa
  9. 70' 0-4 W. Ärlig
  10. 71' A. Pärleholt M. Victorio
  11. 71' G. Ómarsson M. Andersson
  12. 74' M. Larsson L. Sibelius
  13. 74' R. Gotfredsen Grgic A. Eriksson
  14. 84' E. Hintsa L. Farah Shahin
  15. 84' M. Kocanovic C. Carlsson
  16. 85' 0-5 M. Larsson
  17. 89' T. Walemark
  18. FT0-5

Đội hình

Norrby IF HLV: J. Swedlund
  1. H. Gustafsson
  2. N. Osmanagic ▼ 15'
  3. M. Mikhail
  4. T. Wålemark
  5. A. Warneryd
  6. V. Svendsén
  7. M. Victorio ▼ 71'
  8. N. Wallenberg
  9. M. Andersson ▼ 71'
  10. S. Bosnic ▼ 59'
  11. J. Johansson

Dự bị 5

  1. T. Helge ▲ 15'
  2. O. Gustafsson ▲ 59'
  3. A. Pärleholt ▲ 71'
  4. G. Ómarsson ▲ 71'
  5. V. Astor
Falkenbergs FF HLV: C. Andersson
  1. T. Erlandsson
  2. A. Eriksson ▼ 74'
  3. T. Stålheden
  4. G. Johansson
  5. L. Borgström
  6. C. Carlsson ▼ 84'
  7. G. Aguda
  8. M. Nilsson
  9. L. Sibelius ▼ 74'
  10. O. Hintsa ▼ 65'
  11. L. Farah Shahin ▼ 84'

Dự bị 7

  1. W. Ärlig ▲ 65'
  2. M. Larsson ▲ 74'
  3. R. Gotfredsen Grgic ▲ 74'
  4. E. Hintsa ▲ 84'
  5. M. Kocanovic ▲ 84'
  6. A. Andersson
  7. W. Borgryd

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Oddevold
30 65 - 18 +47 74
2
Falkenbergs FF
30 72 - 24 +48 67
3
Lund
30 48 - 32 +16 55
4
Eskilsminne
30 51 - 34 +17 50
5
Trollhättan
30 66 - 38 +28 49
6
Norrby IF
30 57 - 44 +13 44
7
Tvååker
30 31 - 39 -8 37
8
Ariana
30 38 - 41 -3 35
9
Olympic
30 39 - 49 -10 35
10
Ljungskile SK
30 36 - 45 -9 34
11
Oskarshamns AIK
30 36 - 60 -24 34
12
Torns
30 28 - 47 -19 33
13
Ängelholms FF
30 22 - 53 -31 32
14
Vänersborgs IF
30 30 - 39 -9 31
15
Atvidabergs FF
30 29 - 50 -21 31
16
Ahlafors
30 22 - 57 -35 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
69Ghi được96
60Thủng lưới37
1.92Bàn thắng mỗi trận2.34
7Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu