IK brage
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
IFK Varnamo

IK brage vs IFK Varnamo

Tỷ số chung cuộc: IK brage 3-1 IFK Varnamo tại Superettan, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: IK brage thắng 2, hòa 1, IFK Varnamo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 29
Sân vận động
Domnarvsvallen, Borlänge
Trọng tài
F. Oppong
Phong độ
DLLLL IK brage
DWDWD IFK Varnamo
  1. 11' J. Persson 1-0
  2. 20' J. Persson 2-0
  3. 26' L. Pllana 3-0
  4. HT3-0
  5. 63' 3-1 C. Vindehall
  6. 65' B. Hajdari E. Becirovic
  7. 70' O. Johansson C. Vindehall
  8. 70' J. Stevens F. Wennegrund
  9. 75' A. Kamp B. Antonsson
  10. 75' F. Sjöberg R. Sellin
  11. 81' W. Kenndal A. Magashy
  12. 81' F. Winsth Hugo
  13. 82' D. Karlberg S. Hellberg
  14. 82' A. Reinholdsson J. Persson
  15. 90'+1 Filip Sjoberg
  16. 90' Nicolas M. Liljestrand
  17. FT3-1

Đội hình

IK brage Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Saarenpää
  1. 1A. Engdahl
  2. 13P. Hindrikes-Bergström
  3. 2A. Zetterström
  4. 4M. Liljestrand ▼ 90'
  5. 3M. Makasi
  6. 5A. Titi
  7. 7R. Sellin ▼ 75'
  8. 6B. Antonsson ▼ 75'
  9. 8S. Hellberg ▼ 82'
  10. 10L. Pllana
  11. 15J. Persson ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 16A. Kamp ▲ 75'
  2. 20F. Sjöberg ▲ 75'
  3. 9D. Karlberg ▲ 82'
  4. 17A. Reinholdsson ▲ 82'
  5. 18Nicolas ▲ 90'
  6. 22V. Frodig
  7. 24A. Sjöberg
IFK Varnamo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Thern
  1. 1F. Eriksson
  2. 3H. Andersson
  3. 14Hugo ▼ 81'
  4. 15F. Wennegrund ▼ 70'
  5. 21A. Magashy ▼ 81'
  6. 16I. Ismail
  7. 7C. Vindehall ▼ 70'
  8. 5V. Larsson
  9. 22R. Dzabic
  10. 4A. Sundgren
  11. 11E. Becirovic ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 23B. Hajdari ▲ 65'
  2. 9O. Johansson ▲ 70'
  3. 13J. Stevens ▲ 70'
  4. 8W. Kenndal ▲ 81'
  5. 20F. Winsth ▲ 81'
  6. 25V. Eriksson
  7. 30F. Voytekhovich

Thống kê

011
600
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm6
4Trúng đích4
7Chệch đích2
1Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Varnamo
30 44 - 29 +15 59
2
GIF Sundsvall
30 46 - 29 +17 53
3
Helsingborg
30 47 - 29 +18 48
4
Norrby IF
30 41 - 33 +8 48
5
Osters IF
30 33 - 26 +7 46
6
Landskrona BoIS
30 41 - 37 +4 44
7
Trelleborg
30 42 - 39 +3 43
8
Orgryte IS
30 39 - 39 0 41
9
AFC Eskilstuna
30 41 - 41 0 40
10
IK brage
30 40 - 42 -2 39
11
Jonkopings Sodra
30 34 - 37 -3 38
12
Vasteras SK FK
30 36 - 40 -4 36
13
Akropolis
30 28 - 44 -16 35
14
GAIS
30 31 - 40 -9 34
15
Vasalund
30 35 - 52 -17 26
16
Falkenbergs FF
30 34 - 55 -21 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
43Ghi được50
45Thủng lưới33
1.26Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu