IFK Varnamo vs IK brage
Tỷ số chung cuộc: IFK Varnamo 0-0 IK brage tại Superettan, 25 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 16
- Sân vận động
- Finnvedsvallen, Varnamo
- Phong độ
- DWDWD IFK Varnamo
- DLLLL IK brage
- HT0-0
- 50' Mass Sise
- 53' ▲ S. Ohlsson ▼ A. Kujundzic
- 53' ▲ L. Robertsson ▼ F. Bozicevic
- 59' ▲ P. Jonsson ▼ A. Mortensen
- 76' ▲ S. Jansson ▼ K. Meriluoto
- 76' ▲ E. Freij ▼ J. Rapp
- 79' Ozor Victor Okeke
- 82' ▲ J. Skille ▼ M. Sise
- 82' ▲ O. Stark ▼ V. Okeke
- 89' Hugo Andersson
- 90'+3 Douglas Bergqvist
- 90' Logi Hrafn Róbertsson
- 90'+4 Filip Trpčevski
- FT0-0
Đội hình
- 1H. Keto
- 2J. Rapp▼ 76'
- 6H. Andersson
- 5D. Bergqvist
- 3A. Bjornstrom
- 17F. Bozicevic▼ 53'
- 16A. Kujundzic▼ 53'
- 10V. Claesson
- 8H. Andersson
- 9K. Meriluoto▼ 76'
- 14M. Antonsson
Dự bị 9
- 39B. Sapielak
- 4S. Ohlsson▲ 53'
- 13S. Jansson▲ 76'
- 15S. Coulibaly
- 19E. Freij▲ 76'
- 21I. Abdulrazak
- 28M. C. Diallo
- 34B. Zulovic
- 23L. Robertsson▲ 53'
- 1V. Frodig
- 21N. Ostberg
- 5L. Konjuhi
- 22T. Stagaard
- 4M. Persson
- 28G. Granstrom
- 9F. Trpcevski
- 8A. Sporrong
- 12A. Mortensen▼ 59'
- 27V. Okeke▼ 82'
- 19M. Sise▼ 82'
Dự bị 8
- 13A. Engdahl
- 30J. Guadagno
- 10G. Berggren
- 14J. Skille▲ 82'
- 15O. Stark▲ 82'
- 17P. Jonsson▲ 59'
- 24A. Hellblom
- 25A. Pihlstrom
Thống kê
03⚑3
⚑230
46%Kiểm soát bóng54%
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Bị chặn0
3Phạt góc2
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 15 | +28 | 48 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 38 | |
| 3 | 22 | 42 - 32 | +10 | 38 | |
| 4 | 21 | 30 - 23 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 7 | 22 | 33 - 32 | +1 | 33 | |
| 8 | 22 | 36 - 32 | +4 | 32 | |
| 9 | 22 | 36 - 31 | +5 | 30 | |
| 10 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 11 | 22 | 29 - 30 | -1 | 25 | |
| 12 | 22 | 26 - 31 | -5 | 23 | |
| 13 | 22 | 26 - 39 | -13 | 23 | |
| 14 | 22 | 35 - 43 | -8 | 21 | |
| 15 | 21 | 21 - 33 | -12 | 20 | |
| 16 | 22 | 16 - 44 | -28 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
14Ghi được9
11Thủng lưới19
1.4Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai7