Degerfors IF
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Vasteras SK FK

Degerfors IF vs Vasteras SK FK

Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 4-1 Vasteras SK FK tại Superettan, 5 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 4, hòa 2, Vasteras SK FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 21
Sân vận động
Stora Valla, Degfors
Trọng tài
A. Kanerva
Phong độ
WLLWL Degerfors IF
WDWLW Vasteras SK FK
  1. 12' 0-1 F. Tronêt
  2. 26' Moussa Traoré
  3. 34' V. Edvardsen 1-1
  4. 39' A. Lindahl 2-1
  5. 43' C. Gravius 3-1
  6. HT3-1
  7. 57' V. Edvardsen 4-1
  8. 65' S. Johansson E. Skogh
  9. 65' M. Simba M. Traoré
  10. 65' V. Prodell K. Safari
  11. 70' M. Astvald A. Lindahl
  12. 71' J. Ortmark V. Edvardsen
  13. 71' F. Ayaz C. Gravius
  14. 77' Jonas Hellgren
  15. 77' B. Span F. Tronêt
  16. 82' J. Salmon A. Sporrong
  17. 83' C. Wiktorsson S. Ohlsson
  18. 83' J. Segura Bonilla J. Bertilsson
  19. FT4-1

Đội hình

Degerfors IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Solberg
  1. 1I. Diawara
  2. 4D. Janevski
  3. 5O. Ekroth
  4. 2G. Granath
  5. 9J. Bertilsson ▼ 83'
  6. 7S. Ohlsson ▼ 83'
  7. 11C. Gravius ▼ 71'
  8. 15A. Lindahl ▼ 70'
  9. 21A. Carlén
  10. 16V. Edvardsen ▼ 71'
  11. 14V. Dahlström

Dự bị 7

  1. 10M. Astvald ▲ 70'
  2. 6J. Ortmark ▲ 71'
  3. 8F. Ayaz ▲ 71'
  4. 20C. Wiktorsson ▲ 83'
  5. 24J. Segura Bonilla ▲ 83'
  6. 13L. Olsson
  7. 25J. Gal
Vasteras SK FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Askebrand
  1. 1A. Fagerström
  2. 2J. Florén
  3. 5D. Engström
  4. 3F. Almström-Tähti
  5. 4S. Sabetkar
  6. 8J. Hellgren
  7. 23F. Tronêt ▼ 77'
  8. 21E. Skogh ▼ 65'
  9. 18M. Traoré ▼ 65'
  10. 31A. Sporrong ▼ 82'
  11. 10K. Safari ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 6S. Johansson ▲ 65'
  2. 70M. Simba ▲ 65'
  3. 9V. Prodell ▲ 65'
  4. 14B. Span ▲ 77'
  5. 22J. Salmon ▲ 82'
  6. 13D. Svensson
  7. 15C. Svensson

Thống kê

006
120
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm6
7Trúng đích4
4Chệch đích2
6Phạt góc1
2Việt vị6
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Halmstad
30 61 - 18 +43 68
2
Degerfors IF
30 64 - 30 +34 63
3
Jonkopings Sodra
30 52 - 34 +18 59
4
Osters IF
30 41 - 36 +5 51
5
Akropolis
30 44 - 39 +5 45
6
GIF Sundsvall
30 53 - 48 +5 43
7
Vasteras SK FK
30 40 - 44 -4 39
8
IK brage
30 38 - 44 -6 39
9
AFC Eskilstuna
30 36 - 49 -13 37
10
GAIS
30 30 - 41 -11 36
11
Norrby IF
30 39 - 41 -2 34
12
Orgryte IS
30 34 - 43 -9 33
13
Trelleborg
30 33 - 41 -8 32
14
Dalkurd FF
30 33 - 42 -9 29
15
Umeå FC Akademi
30 25 - 47 -22 27
16
Ljungskile SK
30 24 - 50 -26 23
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
86Ghi được55
40Thủng lưới51
2.21Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu