Rosengård vs Trollhättan
Tỷ số chung cuộc: Rosengård 3-2 Trollhättan tại Ettan - Södra, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rosengård thắng 2, hòa 1, Trollhättan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 19
- Phong độ
- DDDWW Rosengård
- LWWLW Trollhättan
- 31' W. Lindberg
- 32' 0-1 V. Hermansson
- 36' Yellow Card
- 45' N. Soderberg 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ L. Carlius ▼ Z. Salifu
- 46' ▲ K. Pasalic ▼ G. Backaliden
- 58' N. Soderberg 2-1
- 61' ▲ W. Henriksson ▼ N. Lunden
- 62' O. Hakansson 3-1
- 66' ▲ H. Abdirsak ▼ D. Burubwa
- 70' O. Ocampo Hagglund
- 71' N. Soderberg
- 72' ▲ M. Ritari ▼ O. Hakansson
- 72' 3-2 H. Abdirsak
- 76' ▲ C. Chika ▼ V. Hermansson
- 80' ▲ H. Aroko ▼ J. Voelkerling Persson
- 86' ▲ A. Malaj ▼ N. Soderberg
- 90'+2 G. Ankamafio
- FT3-2
Đội hình
- 9J. Voelkerling Persson▼ 80'
- 30A. Cederfelt
- 26Z. Salifu▼ 46'
- 25F. Petersen
- 2W. Lindberg
- 3K. Larsson
- 23O. Hakansson▼ 72'
- 11N. Soderberg▼ 86'
- 18M. Andersson
- 42G. Ankamafio
- 19G. Backaliden▼ 46'
Dự bị 7
- 1A. Mayland
- 6M. Ritari▲ 72'
- 10A. Malaj▲ 86'
- 13E. Igbonekwu
- 14L. Carlius▲ 46'
- 22H. Aroko▲ 80'
- 28K. Pasalic▲ 46'
- 5N. Svensson
- 11D. Burubwa▼ 66'
- 4E. Fasth
- 17V. Hermansson▼ 76'
- 6W. Jensen
- 15V. Johansson
- 12N. Lunden▼ 61'
- 8O. Ocampo Hagglund
- 25J. Henriksson
- 13M. Berg
- 19F. Sterner
Dự bị 7
- 1A. Ibrahimovic
- 3A. Gashi
- 7C. Chika▲ 76'
- 10A. Sanyang
- 16S. Banous
- 20W. Henriksson▲ 61'
- 22H. Abdirsak▲ 66'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 23 | +19 | 39 | |
| 2 | 20 | 40 - 24 | +16 | 39 | |
| 3 | 20 | 42 - 30 | +12 | 36 | |
| 4 | 20 | 42 - 26 | +16 | 35 | |
| 5 | 20 | 35 - 26 | +9 | 34 | |
| 6 | 20 | 28 - 28 | 0 | 32 | |
| 7 | 20 | 39 - 31 | +8 | 31 | |
| 8 | 20 | 25 - 20 | +5 | 26 | |
| 9 | 20 | 36 - 40 | -4 | 26 | |
| 10 | 20 | 32 - 37 | -5 | 25 | |
| 11 | 20 | 28 - 33 | -5 | 25 | |
| 12 | 20 | 20 - 29 | -9 | 24 | |
| 13 | 20 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 14 | 20 | 27 - 38 | -11 | 18 | |
| 15 | 20 | 25 - 36 | -11 | 17 | |
| 16 | 20 | 17 - 49 | -32 | 8 |
So sánh
7Trận đấu7
12Ghi được13
9Thủng lưới8
1.71Bàn thắng mỗi trận1.86
2Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai8