Rosengård
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Trollhättan

Rosengård vs Trollhättan

Tỷ số chung cuộc: Rosengård 1-3 Trollhättan tại Ettan - Södra, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rosengård thắng 2, hòa 1, Trollhättan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 19
Phong độ
DDDWW Rosengård
LWWLW Trollhättan
  1. 16' A. Malaj11m 1-0
  2. 29' M. Berg
  3. 31' 1-1 D. Eze
  4. HT1-1
  5. 63' M. Andersson E. Navassardian
  6. 67' E. Grimbe
  7. 68' 1-2 S. Bosnic
  8. 68' M. Bawa H. Abdirsak
  9. 68' O. Matic D. Eze
  10. 72' Y. Embaye G. Backaliden
  11. 78' C. Johansson O. Gabrielsson
  12. 78' J. Richards K. Robert
  13. 81' P. Balde
  14. 83' F. Sterner M. Berg
  15. 83' 1-3 M. Bawa
  16. 89' V. Hermansson T. Sernling
  17. FT1-3

Đội hình

Rosengård HLV: H. Kabil
  1. 1I. Pettersson
  2. 6E. Grimbe
  3. 9O. Gabrielsson▼ 78'
  4. 10K. Robert▼ 78'
  5. 11E. Navassardian▼ 63'
  6. 19G. Backaliden▼ 72'
  7. 22C. Sener
  8. 23A. Malaj
  9. 26P. Balde
  10. 28A. Ajdarevic
  11. 99A. Robert

Dự bị 7

  1. 56A. Roshdi
  2. 7C. Johansson▲ 78'
  3. 8J. Richards▲ 78'
  4. 14E. Bajo
  5. 15M. Andersson▲ 63'
  6. 17Y. Embaye▲ 72'
  7. 18O. Tembe
Trollhättan HLV: A. Faily
  1. 1C. Hogg
  2. 8E. Reljanovic
  3. 4V. Gustavsson
  4. 5N. Svensson
  5. 2S. Rundqvist
  6. 21E. Forsberg
  7. 18S. Bosnic
  8. 22H. Abdirsak▼ 68'
  9. 13M. Berg▼ 83'
  10. 14T. Sernling▼ 89'
  11. 9D. Eze▼ 68'

Dự bị 7

  1. 25J. Henriksson
  2. 3L. Svensson
  3. 10O. Matic▲ 68'
  4. 11M. Bawa▲ 68'
  5. 15M. Belouchi
  6. 17V. Hermansson▲ 89'
  7. 19F. Sterner▲ 83'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
34Ghi được60
50Thủng lưới76
1.1Bàn thắng mỗi trận1.62
5Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu