Lund vs Olympic
Tỷ số chung cuộc: Lund 7-1 Olympic tại Ettan - Södra, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lund thắng 5, hòa 2, Olympic thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 19
- Phong độ
- DLWWD Lund
- DLLLW Olympic
- 12' A. Nilsson 1-0
- 14' A. Nilsson11m 2-0
- 23' M. Bojang · A. Nilsson 3-0
- 33' 3-1 A. Sundgren
- 42' M. Bojang · E. Lindman 4-1
- 45' O. Khattab
- HT4-1
- 46' ▲ M. Pavlak ▼ E. Ologe
- 59' ▲ I. Orajarvi ▼ G. Bath Saganger
- 61' J. Jacobsson · M. Bojang 5-1
- 63' A. Wihlborg Costa
- 63' ▲ S. Lindfors ▼ J. Getachew
- 63' ▲ F. Akdemir ▼ A. Wihlborg Costa
- 64' ▲ I. Chibuike ▼ C. Nilsson
- 64' ▲ O. Abdoul ▼ C. Ejimole
- 75' ▲ A. Mehmedagic ▼ A. Nilsson
- 75' ▲ D. Olofsson ▼ J. Strid
- 76' ▲ M. Moro ▼ O. Khattab
- 76' A. Mehmedagic · F. Akdemir 6-1
- 77' ▲ H. Abdulla ▼ L. Bjorninger
- 78' M. Pavlak
- 83' S. Lindfors · M. Bojang 7-1
- FT7-1
Đội hình
- 1A. Alexandersson
- 12J. Strid▼ 75'
- 3L. Nicklasson
- 2B. Velickovic
- 15G. Bath Saganger▼ 59'
- 8J. Getachew▼ 63'
- 14J. Jacobsson
- 10E. Lindman
- 20A. Wihlborg Costa▼ 63'
- 7A. Nilsson▼ 75'
- 99M. Bojang
Dự bị 7
- 32T. Fordham
- 4H. Elwan
- 11A. Mehmedagic▲ 75'
- 16D. Olofsson▲ 75'
- 17S. Lindfors▲ 63'
- 18F. Akdemir▲ 63'
- 26I. Orajarvi▲ 59'
- 1J. Persson
- 3C. Nilsson▼ 64'
- 2J. Stern
- 6F. Dovi
- 22A. Sundgren
- 23E. Ologe▼ 46'
- 8A. Karlin
- 7A. Robert
- 10O. Khattab▼ 76'
- 9C. Ejimole▼ 64'
- 26L. Bjorninger▼ 77'
Dự bị 7
- 99N. Hallberg
- 19I. Chibuike▲ 64'
- 18O. Abdoul▲ 64'
- 11S. Yusuf
- 25H. Abdulla▲ 77'
- 29M. Pavlak▲ 46'
- 16M. Moro▲ 76'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 23 | +19 | 39 | |
| 2 | 20 | 40 - 24 | +16 | 39 | |
| 3 | 20 | 42 - 30 | +12 | 36 | |
| 4 | 20 | 42 - 26 | +16 | 35 | |
| 5 | 20 | 35 - 26 | +9 | 34 | |
| 6 | 20 | 28 - 28 | 0 | 32 | |
| 7 | 20 | 39 - 31 | +8 | 31 | |
| 8 | 20 | 25 - 20 | +5 | 26 | |
| 9 | 20 | 36 - 40 | -4 | 26 | |
| 10 | 20 | 32 - 37 | -5 | 25 | |
| 11 | 20 | 28 - 33 | -5 | 25 | |
| 12 | 20 | 20 - 29 | -9 | 24 | |
| 13 | 20 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 14 | 20 | 27 - 38 | -11 | 18 | |
| 15 | 20 | 25 - 36 | -11 | 17 | |
| 16 | 20 | 17 - 49 | -32 | 8 |
So sánh
6Trận đấu9
16Ghi được20
10Thủng lưới25
2.67Bàn thắng mỗi trận2.22
0Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai7