Olympic vs Lund
Tỷ số chung cuộc: Olympic 3-2 Lund tại Ettan - Södra, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympic thắng 1, hòa 2, Lund thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 23
- Sân vận động
- Malmö IP, Malmö
- Phong độ
- DLLLW Olympic
- DLWWD Lund
- 17' A. Ayari11m 1-0
- 29' M. Egbe
- 42' 1-1 O. Salama
- 45'+1 E. Zetterberg
- 45'+1 ▲ R. Wendt ▼ F. Akdemir
- HT1-1
- 46' ▲ E. Persson ▼ I. Orajarvi
- 47' A. Zendelovski
- 49' L. Nicklasson
- 59' F. Dovi 2-1
- 67' 2-2 E. Lindman
- 71' ▲ C. Nilsson ▼ A. Sundgren
- 71' ▲ B. Tagoe ▼ A. Zendelovski
- 71' ▲ R. Ludwick ▼ L. Nicklasson
- 71' ▲ A. Wihlborg ▼ D. Olofsson
- 76' K. Larsson
- 83' ▲ O. Khalid ▼ A. Ayari
- 85' ▲ S. Fineman ▼ E. Lindman
- 85' O. Khattab 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1W. Nieroth
- 6F. Dovi
- 7O. Khattab
- 8A. Zendelovski▼ 71'
- 9E. Persson
- 10A. Ayari▼ 83'
- 15A. Hoog
- 17M. Egbe
- 22A. Sundgren▼ 71'
- 25C. Ejimole
- 26A. Karlin
Dự bị 7
- 3C. Nilsson▲ 71'
- 16D. Kristiansen
- 18B. Tagoe▲ 71'
- 19O. Khalid▲ 83'
- 20A. Ghita
- 28A. Djebou
- 30R. Norlander
- 32L. Sarr
- 3L. Nicklasson▼ 71'
- 4K. Larsson
- 6E. Zetterberg
- 7A. Nilsson
- 10E. Lindman▼ 85'
- 14O. Salama
- 16D. Olofsson▼ 71'
- 18F. Akdemir▼ 45'
- 26I. Orajarvi▼ 46'
- 77K. Liimatainen
Dự bị 6
- 1A. Alexandersson
- 5R. Ludwick▲ 71'
- 9R. Wendt▲ 45'
- 19E. Persson▲ 46'
- 20A. Wihlborg▲ 71'
- 24S. Fineman▲ 85'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
53Ghi được50
61Thủng lưới48
1.56Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai29