Torslanda vs Lund
Tỷ số chung cuộc: Torslanda 3-1 Lund tại Ettan - Södra, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Torslanda thắng 2, hòa 0, Lund thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 29
- Sân vận động
- Torslandavallen 2 Konstgräs, Torslanda
- Phong độ
- WLLLL Torslanda
- DLWWD Lund
- 14' 0-1 E. Zetterberg
- 28' Y. Yosef · K. Davidsson 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ F. Pahlman ▼ A. Andersson
- 68' ▲ M. Touray ▼ K. Larsson
- 68' ▲ E. Blessner ▼ L. Eknander
- 69' ▲ A. Daly Tempelaar ▼ A. Nilsson
- 69' ▲ D. Olofsson ▼ A. Wihlborg
- 69' ▲ L. Nicklasson ▼ E. Persson
- 72' F. Pahlman 2-1
- 76' R. Wendt
- 78' ▲ R. Ludwick ▼ S. Lindfors
- 90' K. Davidsson 3-1
- 90' ▲ F. Landegren ▼ C. Axede
- FT3-1
Đội hình
- 31J. Noller
- 4H. Edge
- 5A. Andersson ▼ 62'
- 6D. Wooldridge
- 7Y. Yosef
- 8L. Eknander ▼ 68'
- 13F. Wennergrund
- 14C. Axede ▼ 90'
- 16S. Bright
- 18H. Davidsson
- 25K. Davidsson
Dự bị 7
- 32L. Lehto
- 2F. Pahlman ▲ 62'
- 9L. Bjorninger
- 12M. Nyden
- 17A. Bergstrom
- 19E. Blessner ▲ 68'
- 22F. Landegren ▲ 90'
- 1A. Alexandersson
- 4K. Larsson ▼ 68'
- 6E. Zetterberg
- 7A. Nilsson ▼ 69'
- 9R. Wendt
- 10E. Lindman
- 15G. Bath Saganger
- 17S. Lindfors ▼ 78'
- 19E. Persson ▼ 69'
- 20A. Wihlborg ▼ 69'
- 77K. Liimatainen
Dự bị 5
- 3L. Nicklasson ▲ 69'
- 5R. Ludwick ▲ 78'
- 16D. Olofsson ▲ 69'
- 22M. Touray ▲ 68'
- 23A. Daly Tempelaar ▲ 69'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
43Ghi được50
67Thủng lưới48
1.3Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai29