Torslanda vs Lund
Tỷ số chung cuộc: Torslanda 2-1 Lund tại Ettan - Södra, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Torslanda thắng 2, hòa 0, Lund thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 29
- Sân vận động
- Torslandavallen 2 Konstgräs, Torslanda
- Phong độ
- WLLLL Torslanda
- DLWWD Lund
- 32' L. Eknander
- 34' 0-1 S. Tipura
- HT0-1
- 58' H. Edge 1-1
- 66' W. I. Thellsson C.
- 67' ▲ E. Bäcklund ▼ O. Ocampo Hägglund
- 68' ▲ Samir Maarouf ▼ W. Thellsson
- 70' L. Nicklasson
- 75' ▲ G. Båth Sågänger ▼ L. Nicklasson
- 75' ▲ K. Larsson ▼ E. Lindquist Nilsson
- 75' ▲ L. Olsson ▼ V. Ekblom
- 77' A. Nilsson
- 86' L. Andersson 2-1
- 88' ▲ C. Axede ▼ H. Davidsson
- FT2-1
Đội hình
- S. Banožić
- D. Wooldridge
- F. Påhlman
- H. Edge
- O. Parker-Price
- K. Dickson
- S. Bright
- L. Eknander
- O. Ocampo Hägglund ▼ 67'
- L. Andersson
- H. Davidsson ▼ 88'
Dự bị 7
- E. Bäcklund ▲ 67'
- C. Axede ▲ 88'
- A. Andersson
- E. Björkquist
- J. Nöller
- L. Mekic
- W. Alder
- L. Sarr
- L. Nicklasson ▼ 75'
- E. Lindquist Nilsson ▼ 75'
- S. Lindfors
- E. Zetterberg
- E. Tran
- J. Andersson
- S. Tipura
- V. Ekblom ▼ 75'
- A. Nilsson
- W. Thellsson ▼ 68'
Dự bị 6
- Samir Maarouf ▲ 68'
- G. Båth Sågänger ▲ 75'
- K. Larsson ▲ 75'
- L. Olsson ▲ 75'
- A. Alexandersson
- Jamshed Asekzai
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 30 | 56 - 40 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 42 - 46 | -4 | 45 | |
| 6 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 34 | +9 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 35 | +5 | 41 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 40 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 38 | |
| 12 | 30 | 41 - 47 | -6 | 37 | |
| 13 | 30 | 50 - 46 | +4 | 35 | |
| 14 | 30 | 33 - 50 | -17 | 34 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 66 | -35 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
45Ghi được65
50Thủng lưới51
1.29Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai36