Olympic
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jonkopings Sodra

Olympic vs Jonkopings Sodra

Tỷ số chung cuộc: Olympic 1-1 Jonkopings Sodra tại Ettan - Södra, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympic thắng 1, hòa 1, Jonkopings Sodra thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 21
Sân vận động
Lindängens IP, Malmö
Phong độ
DLLLW Olympic
WDDWL Jonkopings Sodra
  1. 12' 0-1 L. Lyck11m
  2. 25' O. Khattab 1-1
  3. HT1-1
  4. 67' L. Lyck
  5. 67' C. Farnerud
  6. 71' J. Drott C. Farnerud
  7. 71' C. Hellstrom H. Israelsson
  8. 80' K. Grauberg A. Eriksson
  9. 80' I. Ellbring D. Kozica
  10. 80' M. Egbe A. Sundgren
  11. 80' B. Tagoe V. Jeppsson
  12. 82' H. Lyck
  13. FT1-1

Đội hình

Olympic HLV: A. Mravac
  1. 1W. Nieroth
  2. 3C. Nilsson
  3. 9E. Persson
  4. 6F. Dovi
  5. 22A. Sundgren ▼ 80'
  6. 10A. Ayari
  7. 5V. Jeppsson ▼ 80'
  8. 23E. Ologe
  9. 26A. Karlin
  10. 7O. Khattab
  11. 25C. Ejimole

Dự bị 7

  1. 30R. Norlander
  2. 4M. Andersson
  3. 17M. Egbe ▲ 80'
  4. 18B. Tagoe ▲ 80'
  5. 20A. Ghita
  6. 21T. Murmark
  7. 28A. Djebou
Jonkopings Sodra HLV: P. Ingelsten
  1. 30S. Svensson
  2. 2L. Eek
  3. 9L. Lyck
  4. 10D. Kozica ▼ 80'
  5. 11A. Kiwarkis
  6. 13H. Lyck
  7. 15A. Eriksson ▼ 80'
  8. 16H. Israelsson ▼ 71'
  9. 17O. Almstrom
  10. 20C. Farnerud ▼ 71'
  11. 23M. Johansson

Dự bị 7

  1. 1A. Eriksson
  2. 4A. Karlsson
  3. 6S. Crona
  4. 7I. Ellbring ▲ 80'
  5. 14C. Hellstrom ▲ 71'
  6. 18J. Drott ▲ 71'
  7. 22K. Grauberg ▲ 80'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
53Ghi được43
61Thủng lưới25
1.56Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu