Jonkopings Sodra
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympic

Jonkopings Sodra vs Olympic

Tỷ số chung cuộc: Jonkopings Sodra 1-0 Olympic tại Ettan - Södra, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jonkopings Sodra thắng 3, hòa 1, Olympic thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 7
Sân vận động
Stadsparksvallen, Jönköping
Phong độ
WDDWL Jonkopings Sodra
DLLLW Olympic
  1. 4' F. Benatallah 1-0
  2. 28' A. Kiwarkis
  3. 45'+1 V. Jeppsson
  4. 45'+1 A. Eriksson
  5. HT1-0
  6. 46' A. Djebou B. Tagoe
  7. 54' M. Laci
  8. 61' A. Ayari V. Jeppsson
  9. 61' A. Hoog E. Ologe
  10. 69' L. Lyck H. Israelsson
  11. 74' T. Holmkvist M. Egbe
  12. 80' F. Mawana M. Laci
  13. 87' D. Markovski S. Crona
  14. 87' J. Shamoun A. Kiwarkis
  15. 90'+4 M. Sipos F. Benatallah
  16. FT1-0

Đội hình

Jonkopings Sodra HLV: P. Ingelsten
  1. 1A. Eriksson
  2. 2L. Eek
  3. 7I. Ellbring
  4. 10D. Kozica
  5. 6S. Crona ▼ 87'
  6. 15A. Eriksson
  7. 11A. Kiwarkis ▼ 87'
  8. 12F. Benatallah ▼ 90'
  9. 13H. Lyck
  10. 17O. Almstrom
  11. 16H. Israelsson ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 30S. Svensson
  2. 3D. Markovski ▲ 87'
  3. 9L. Lyck ▲ 69'
  4. 19M. Sipos ▲ 90'
  5. 21A. Uka
  6. 24J. Shamoun ▲ 87'
  7. 27A. Edgren
Olympic HLV: A. Mravac
  1. 6F. Dovi
  2. 1W. Nieroth
  3. 9E. Persson
  4. 11M. Laci ▼ 80'
  5. 17M. Egbe ▼ 74'
  6. 18B. Tagoe ▼ 46'
  7. 22A. Sundgren
  8. 23E. Ologe ▼ 61'
  9. 8A. Zendelovski
  10. 7V. Jeppsson ▼ 61'
  11. 25C. Ejimole

Dự bị 7

  1. 30R. Norlander
  2. 5J. Atie
  3. 10A. Ayari ▲ 61'
  4. 14T. Holmkvist ▲ 74'
  5. 15A. Hoog ▲ 61'
  6. 21F. Mawana ▲ 80'
  7. 28A. Djebou ▲ 46'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
43Ghi được53
25Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận1.56
18Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu