Hässleholms IF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lund

Hässleholms IF vs Lund

Tỷ số chung cuộc: Hässleholms IF 1-0 Lund tại Ettan - Södra, 5 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hässleholms IF thắng 2, hòa 0, Lund thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 21
Sân vận động
Osteras IP, Hassleholm
Phong độ
WLWWW Hässleholms IF
DLWWD Lund
  1. 26' F. Akdemir
  2. 45'+1 J. Persson Ahstedt
  3. HT0-0
  4. 46' G. Bath Saganger F. Akdemir
  5. 46' E. Zetterberg S. Lindfors
  6. 48' G. Johnson
  7. 63' A. Mehmedagic R. Wendt
  8. 77' J. Tikkanen T. Ekstrom
  9. 77' L. Braun J. Nilsson
  10. 88' J. Persson Ahstedt 1-0
  11. 89' A. Nilsson
  12. 90'+3 A. Branting J. Persson Ahstedt
  13. 90' A. Wihlborg A. Nilsson
  14. 90' S. Fineman E. Persson
  15. FT1-0

Đội hình

Hässleholms IF HLV: B. Rexhepi
  1. 31A. Manalycke
  2. 4A. Nedzibovic
  3. 6A. Terzic
  4. 7A. Andersson
  5. 8J. Persson Ahstedt ▼ 90'
  6. 10J. Nilsson ▼ 77'
  7. 11G. Johnson
  8. 14E. Karimi
  9. 15T. Ekstrom ▼ 77'
  10. 17M. Ljungqvist
  11. 18V. Persson Ahstedt

Dự bị 7

  1. 1L. Bengtsson
  2. 2A. Branting ▲ 90'
  3. 9M. Eriksson
  4. 12O. Widmark
  5. 20L. Braun ▲ 77'
  6. 22J. Tikkanen ▲ 77'
  7. 23A. Romberg
Lund HLV: J. Kontinen
  1. 32L. Sarr
  2. 2B. Velickovic
  3. 3L. Nicklasson
  4. 4K. Larsson
  5. 7A. Nilsson ▼ 90'
  6. 9R. Wendt ▼ 63'
  7. 14O. Salama
  8. 17S. Lindfors ▼ 46'
  9. 18F. Akdemir ▼ 46'
  10. 19E. Persson ▼ 90'
  11. 77K. Liimatainen

Dự bị 7

  1. 1A. Alexandersson
  2. 5R. Ludwick
  3. 6E. Zetterberg ▲ 46'
  4. 11A. Mehmedagic ▲ 63'
  5. 15G. Bath Saganger ▲ 46'
  6. 20A. Wihlborg ▲ 90'
  7. 24S. Fineman ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
54Ghi được50
34Thủng lưới48
1.69Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu