Lund vs Hässleholms IF
Tỷ số chung cuộc: Lund 1-0 Hässleholms IF tại Ettan - Södra, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lund thắng 2, hòa 0, Hässleholms IF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 7
- Sân vận động
- Klostergårdens IP, Lund
- Phong độ
- DLWWD Lund
- WLWWW Hässleholms IF
- 7' A. Andersson
- 9' K. Liimatainen · A. Nilsson 1-0
- HT1-0
- 58' R. Wendt
- 58' ▲ E. Persson ▼ K. Liimatainen
- 58' ▲ A. Daly Tempelaar ▼ A. Nilsson
- 63' ▲ T. Bermudez ▼ E. Karimi
- 74' ▲ F. Freij ▼ M. Ljungqvist
- 75' ▲ T. Ekstrom ▼ A. Andersson
- 81' ▲ C. Burehed ▼ J. Nilsson
- 83' ▲ D. Glusica ▼ R. Wendt
- 90' N. Arvidsson
- 90'+1 T. Bermudez
- 90'+2 E. Tran
- 90'+4 B. Velickovic
- 90'+2 ▲ F. Akdemir ▼ E. Tran
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Arvidsson
- 16D. Olofsson
- 26I. Orajarvi
- 3L. Nicklasson
- 5R. Ludwick
- 10E. Tran▼ 90'
- 77K. Liimatainen▼ 58'
- 2B. Velickovic
- 9R. Wendt▼ 83'
- 7A. Nilsson▼ 58'
- 13L. Bjornson
Dự bị 7
- 32L. Sarr
- 14D. Glusica▲ 83'
- 15G. Bath Saganger
- 17S. Lindfors
- 18F. Akdemir▲ 90'
- 19E. Persson▲ 58'
- 23A. Daly Tempelaar▲ 58'
- 1A. Larsson
- 6A. Terzic
- 3E. Arvidsson
- 2A. Branting
- 8J. Persson Ahstedt
- 16F. Akesson Linderoth
- 7A. Andersson▼ 75'
- 14E. Karimi▼ 63'
- 10J. Nilsson▼ 81'
- 17M. Ljungqvist▼ 74'
- 11G. Johnson
Dự bị 7
- 4A. Nedzibovic
- 5W. Ali
- 9T. Bermudez▲ 63'
- 15T. Ekstrom▲ 75'
- 19F. Freij▲ 74'
- 24C. Burehed▲ 81'
- 31N. Nyberg
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
50Ghi được54
48Thủng lưới34
1.43Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai30